Số liệu thống kê, nhận định FK MONTANA 1921 gặp CSKA SOFIA
VĐQG Bulgaria, vòng 29
FK Montana 1921
FT
0 - 1
(0-0)
Cska Sofia
- Thống kê FK Montana 1921 đấu với Cska Sofia
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu FK Montana 1921 gặp Cska Sofia
FK Montana 1921
0%
Hòa
0%
Cska Sofia
100%
| 08/04 | FK Montana 1921 | 0 - 1 | Cska Sofia |
| 02/11 | Cska Sofia | 3 - 1 | FK Montana 1921 |
| 21/04 | Cska Sofia | 6 - 0 | FK Montana 1921 |
| 08/11 | FK Montana 1921 | 1 - 2 | Cska Sofia |
| 06/10 | Cska Sofia | 3 - 1 | FK Montana 1921 |
- PHONG ĐỘ FK MONTANA 1921
| 22/05 | Slavia Sofia | 2 - 0 | FK Montana 1921 |
| 18/05 | FK Montana 1921 | 0 - 2 | Spartak Varna |
| 14/05 | Botev Vratsa | 1 - 0 | FK Montana 1921 |
| 09/05 | FK Montana 1921 | 2 - 2 | Lok. Sofia |
| 05/05 | Beroe | 2 - 2 | FK Montana 1921 |
- PHONG ĐỘ CSKA SOFIA1
| 31/08 | Cska Sofia | 3 - 1 | Cherno More |
| 28/08 | Cska Sofia | 0 - 2 | OFI Creta |
| 21/08 | OFI Creta | 3 - 0 | Cska Sofia |
| 16/08 | Cska Sofia | 5 - 0 | Botev Vratsa |
| 14/08 | Cska Sofia | 1 - 3 | Maccabi TA |
Nhận định, soi kèo FK Montana 1921 vs Cska Sofia
Châu Á: 0.88*1 1/2 : 0*0.96
FK Montana 1921 đang chơi KHÔNG TỐT (thua 5 trận gần đây). Mặt khác, Cska Sofia thi đấu TỰ TIN (thắng 4/5 trận gần nhất).Dự đoán: CSOF
Tài xỉu: 0.91*2 1/2*0.91
3/5 trận gần đây của FK Montana 1921 có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của Cska Sofia cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng FK Montana 1921 gặp Cska Sofia
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Ludogorets | 7 | 5 | 2 | 0 | 12 | 5 | 17 |
| 2. | Cska Sofia | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 | 4 | 16 |
| 3. | Levski Sofia | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 | 2 | 15 |
| 4. | CSKA 1948 Sofia | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 7 | 13 |
| 5. | Arda Kardzhali | 5 | 3 | 1 | 1 | 8 | 4 | 10 |
| 6. | Spartak Varna | 7 | 2 | 2 | 3 | 9 | 13 | 8 |
| 7. | Septemvri Sofia | 7 | 2 | 2 | 3 | 5 | 10 | 8 |
| 8. | Slavia Sofia | 6 | 1 | 4 | 1 | 6 | 4 | 7 |
| 9. | Botev Plovdiv | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 9 | 7 |
| 10. | Botev Vratsa | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 13 | 4 |
| 11. | Lok. Plovdiv | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 | 7 | 3 |
| 12. | Dunav Ruse | 5 | 1 | 0 | 4 | 4 | 9 | 3 |
| 13. | Lok. Sofia | 5 | 0 | 2 | 3 | 5 | 10 | 2 |
| 14. | Cherno More | 6 | 0 | 1 | 5 | 5 | 15 | 1 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG BULGARIA