Số liệu thống kê, nhận định FK MONTANA 1921 gặp SLAVIA SOFIA
VĐQG Bulgaria, vòng 30
FK Montana 1921
FT
0 - 0
(0-0)
Slavia Sofia
- Thống kê FK Montana 1921 đấu với Slavia Sofia
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu FK Montana 1921 gặp Slavia Sofia
FK Montana 1921
0%
Hòa
20%
Slavia Sofia
80%
| 22/05 | Slavia Sofia | 2 - 0 | FK Montana 1921 |
| 16/04 | FK Montana 1921 | 0 - 0 | Slavia Sofia |
| 09/11 | Slavia Sofia | 2 - 1 | FK Montana 1921 |
| 28/06 | Slavia Sofia | 3 - 1 | FK Montana 1921 |
| 17/07 | Slavia Sofia | 4 - 0 | FK Montana 1921 |
- PHONG ĐỘ FK MONTANA 1921
| 22/05 | Slavia Sofia | 2 - 0 | FK Montana 1921 |
| 18/05 | FK Montana 1921 | 0 - 2 | Spartak Varna |
| 14/05 | Botev Vratsa | 1 - 0 | FK Montana 1921 |
| 09/05 | FK Montana 1921 | 2 - 2 | Lok. Sofia |
| 05/05 | Beroe | 2 - 2 | FK Montana 1921 |
- PHONG ĐỘ SLAVIA SOFIA1
| 28/08 | Slavia Sofia | 1 - 1 | Septemvri Sofia |
| 22/08 | Ludogorets | 1 - 1 | Slavia Sofia |
| 10/08 | Botev Vratsa | 0 - 3 | Slavia Sofia |
| 31/07 | Slavia Sofia | 1 - 1 | Lok. Sofia |
| 25/07 | Arda Kardzhali | 1 - 0 | Slavia Sofia |
Nhận định, soi kèo FK Montana 1921 vs Slavia Sofia
Châu Á: 0.92*1/2 : 0*0.92
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Slavia Sofia khi thắng 15/19 trận đối đầu gần đây.Dự đoán: SSOF
Tài xỉu: -0.83*2 1/2*0.65
3/5 trận gần đây của Slavia Sofia có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng FK Montana 1921 gặp Slavia Sofia
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Ludogorets | 7 | 5 | 2 | 0 | 12 | 5 | 17 |
| 2. | Cska Sofia | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 | 4 | 16 |
| 3. | Levski Sofia | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 | 2 | 15 |
| 4. | CSKA 1948 Sofia | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 7 | 13 |
| 5. | Arda Kardzhali | 5 | 3 | 1 | 1 | 8 | 4 | 10 |
| 6. | Spartak Varna | 7 | 2 | 2 | 3 | 9 | 13 | 8 |
| 7. | Septemvri Sofia | 7 | 2 | 2 | 3 | 5 | 10 | 8 |
| 8. | Slavia Sofia | 6 | 1 | 4 | 1 | 6 | 4 | 7 |
| 9. | Botev Plovdiv | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 9 | 7 |
| 10. | Botev Vratsa | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 13 | 4 |
| 11. | Lok. Plovdiv | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 | 7 | 3 |
| 12. | Dunav Ruse | 5 | 1 | 0 | 4 | 4 | 9 | 3 |
| 13. | Lok. Sofia | 5 | 0 | 2 | 3 | 5 | 10 | 2 |
| 14. | Cherno More | 6 | 0 | 1 | 5 | 5 | 15 | 1 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG BULGARIA