Số liệu thống kê, nhận định FRAM REY. gặp AFTURELDING
VĐQG Iceland, vòng 4
Fram Rey.
FT
3 - 0
(2-0)
Afturelding
- Thống kê Fram Rey. đấu với Afturelding
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Fram Rey. gặp Afturelding
Fram Rey.
80%
Hòa
20%
Afturelding
0%
| 18/07 | Afturelding | 1 - 1 | Fram Rey. |
| 20/06 | Afturelding | 0 - 1 | Fram Rey. |
| 29/04 | Fram Rey. | 3 - 0 | Afturelding |
| 18/02 | Afturelding | 3 - 4 | Fram Rey. |
| 18/09 | Fram Rey. | 6 - 1 | Afturelding |
- PHONG ĐỘ FRAM REY.
| 25/08 | Breidablik | 3 - 4 | Fram Rey. |
| 18/08 | Fram Rey. | 3 - 1 | Stjarnan |
| 11/08 | Fram Rey. | 2 - 5 | KR Reykjavik |
| 01/08 | Vestmannaeyjar | 1 - 2 | Fram Rey. |
| 27/07 | Fram Rey. | 0 - 0 | Hafnarfjordur |
- PHONG ĐỘ AFTURELDING1
| 18/08 | Afturelding | 2 - 2 | HK Kopavogur |
| 14/08 | Fylkir | 3 - 3 | Afturelding |
| 08/08 | Afturelding | 4 - 1 | UMF Grindavik |
| 30/07 | Throttur Rey. | 4 - 1 | Afturelding |
| 22/07 | Fylkir | 1 - 1 | Afturelding |
Nhận định, soi kèo Fram Rey. vs Afturelding
Châu Á: **
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên FREY khi thắng 8/11 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: FREY
Tài xỉu: **
3/5 trận gần đây của FREY có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Fram Rey. gặp Afturelding
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Vikingur Rey. | 20 | 16 | 3 | 1 | 64 | 18 | 51 |
| 2. | KR Reykjavik | 20 | 13 | 4 | 3 | 72 | 45 | 43 |
| 3. | Fram Rey. | 19 | 12 | 4 | 3 | 48 | 35 | 40 |
| 4. | Keflavik | 20 | 8 | 4 | 8 | 31 | 34 | 28 |
| 5. | Breidablik | 18 | 7 | 6 | 5 | 37 | 32 | 27 |
| 6. | Stjarnan | 19 | 7 | 3 | 9 | 37 | 46 | 24 |
| 7. | IA Akranes | 19 | 6 | 5 | 8 | 32 | 37 | 23 |
| 8. | Valur Rey. | 21 | 7 | 2 | 12 | 34 | 45 | 23 |
| 9. | Hafnarfjordur | 21 | 4 | 9 | 8 | 28 | 36 | 21 |
| 10. | Vestmannaeyjar | 19 | 4 | 5 | 10 | 29 | 40 | 17 |
| 11. | KA Akureyri | 20 | 4 | 4 | 12 | 31 | 45 | 16 |
| 12. | Thor Akureyri | 20 | 4 | 3 | 13 | 20 | 50 | 15 |