Số liệu thống kê, nhận định FRAM REY. gặp HAFNARFJORDUR
VĐQG Iceland, vòng 12
Fram Rey.
FT
1 - 0
(0-0)
Hafnarfjordur
- Thống kê Fram Rey. đấu với Hafnarfjordur
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Fram Rey. gặp Hafnarfjordur
Fram Rey.
80%
Hòa
20%
Hafnarfjordur
0%
| 04/05 | Hafnarfjordur | 3 - 4 | Fram Rey. |
| 25/10 | Hafnarfjordur | 3 - 4 | Fram Rey. |
| 14/09 | Hafnarfjordur | 2 - 2 | Fram Rey. |
| 16/06 | Fram Rey. | 2 - 0 | Hafnarfjordur |
| 19/04 | Fram Rey. | 1 - 0 | Hafnarfjordur |
- PHONG ĐỘ FRAM REY.
| 09/05 | Fram Rey. | 3 - 2 | Valur Rey. |
| 04/05 | Hafnarfjordur | 3 - 4 | Fram Rey. |
| 28/04 | Fram Rey. | 5 - 1 | Vestmannaeyjar |
| 24/04 | Thor Akureyri | 1 - 0 | Fram Rey. |
| 18/04 | Fram Rey. | 3 - 1 | Keflavik |
- PHONG ĐỘ HAFNARFJORDUR1
| 09/05 | Breidablik | 3 - 3 | Hafnarfjordur |
| 04/05 | Hafnarfjordur | 3 - 4 | Fram Rey. |
| 28/04 | KR Reykjavik | 4 - 2 | Hafnarfjordur |
| 24/04 | Hafnarfjordur | 3 - 0 | Valur Rey. |
| 18/04 | Stjarnan | 3 - 2 | Hafnarfjordur |
Nhận định, soi kèo Fram Rey. vs Hafnarfjordur
Châu Á: 0.96*1/2 : 0*0.94
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên HAFN khi thắng 7/10 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: HAFN
Tài xỉu: -0.98*3 1/4*0.86
5 trận gần đây của FREY có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của HAFN cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Fram Rey. gặp Hafnarfjordur
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | KR Reykjavik | 6 | 6 | 0 | 0 | 25 | 11 | 18 |
| 2. | Vikingur Rey. | 6 | 5 | 1 | 0 | 19 | 4 | 16 |
| 3. | Fram Rey. | 6 | 4 | 1 | 1 | 18 | 11 | 13 |
| 4. | Breidablik | 5 | 2 | 3 | 0 | 9 | 4 | 9 |
| 5. | Keflavik | 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 11 | 7 |
| 6. | Stjarnan | 5 | 2 | 0 | 3 | 12 | 14 | 6 |
| 7. | Valur Rey. | 6 | 2 | 0 | 4 | 10 | 15 | 6 |
| 8. | Thor Akureyri | 6 | 2 | 0 | 4 | 5 | 17 | 6 |
| 9. | Hafnarfjordur | 6 | 1 | 2 | 3 | 14 | 15 | 5 |
| 10. | KA Akureyri | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 | 8 | 4 |
| 11. | IA Akranes | 5 | 0 | 2 | 3 | 5 | 12 | 2 |
| 12. | Vestmannaeyjar | 4 | 0 | 1 | 3 | 5 | 14 | 1 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG ICELAND