Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

Số liệu thống kê, nhận định FUJIEDA MYFC gặp JUBILO IWATA

Hạng 2 Nhật Bản, vòng 30

Fujieda MYFC

FT

2 - 1

(1-1)

Jubilo Iwata

- Thống kê Fujieda MYFC đấu với Jubilo Iwata

0(0) Sút bóng 0(0)
0 Phạt góc 0
0 Phạm lỗi 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng 0
0 Việt vị 0
50% Cầm bóng 50%

Số liệu đối đầu Fujieda MYFC gặp Jubilo Iwata

Fujieda MYFC
40%
Hòa
20%
Jubilo Iwata
40%

Bảng xếp hạng, thứ hạng Fujieda MYFC gặp Jubilo Iwata

XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
Bảng Tây A
1. Kataller Toyama 19 11 5 3 41 24 38
2. Alb. Niigata (JPN) 19 10 5 4 23 18 35
3. Tokushima Vortis 18 9 3 6 36 22 30
4. Kochi United SC 18 8 4 6 23 21 28
5. Ehime FC 18 8 3 7 25 18 27
6. Zweigen Kan. 18 5 7 6 15 21 22
7. FC Imabari 19 5 4 10 16 21 19
8. Nara Club 18 5 4 9 25 34 19
9. Kamatamare San. 18 5 3 10 14 32 18
10. FC Osaka 18 3 8 7 15 18 17
Bảng Tây B
1. Tegevajaro Miyazaki 19 15 3 1 36 12 48
2. Sagan Tosu 18 8 6 4 24 14 30
3. Kagoshima 18 8 5 5 23 15 29
4. Renofa Yamaguchi 18 7 5 6 24 22 26
5. Roas. Kumamoto 18 8 2 8 20 20 26
6. Gainare Tottori 18 6 5 7 20 24 23
7. Rayluck Shiga 17 6 2 9 15 25 20
8. Oita Trinita 18 5 4 9 15 18 19
9. Giravanz Kita. 18 4 3 11 17 32 15
10. Ryukyu 18 2 7 9 13 25 13
Bảng Đông A
1. Vegalta Sendai 19 11 6 2 32 15 39
2. Blaublitz Akita 19 11 2 6 23 18 35
3. Shonan Bellmare 19 9 4 6 26 19 31
4. Yokohama FC 18 8 3 7 34 27 27
5. Sagamihara 18 7 5 6 31 33 26
6. Tochigi City 19 6 4 9 25 33 22
7. Thespa Kusatsu 18 6 4 8 26 36 22
8. Montedio Yama. 19 6 2 11 20 26 20
9. Vanraure Hachinohe 19 4 6 9 15 24 18
10. Tochigi SC 18 4 5 9 23 28 17
Bảng Đông B
1. Ventforet Kofu 19 10 4 5 22 14 34
2. Omiya Ardija 19 10 2 7 41 30 32
3. Fujieda MYFC 19 7 9 3 24 18 30
4. Consa. Sapporo 19 9 2 8 27 24 29
5. FC Gifu 18 8 3 7 24 26 27
6. Matsumoto Yama. 18 6 6 6 31 21 24
7. Iwaki FC 18 6 6 6 20 20 24
8. Jubilo Iwata 18 5 6 7 16 23 21
9. Fukushima Utd 17 4 4 9 27 38 16
10. Nagano Parceiro 18 3 5 10 15 33 14
LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 NHẬT BẢN