Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

Số liệu thống kê, nhận định FUJIEDA MYFC gặp SAGAN TOSU

Hạng 2 Nhật Bản, vòng 37

Fujieda MYFC

FT

0 - 0

(0-0)

Sagan Tosu

- Thống kê Fujieda MYFC đấu với Sagan Tosu

0(0) Sút bóng 0(0)
0 Phạt góc 0
0 Phạm lỗi 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng 0
0 Việt vị 0
50% Cầm bóng 50%

Số liệu đối đầu Fujieda MYFC gặp Sagan Tosu

Fujieda MYFC
0%
Hòa
50%
Sagan Tosu
50%

Bảng xếp hạng, thứ hạng Fujieda MYFC gặp Sagan Tosu

XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
Bảng Tây A
1. Kataller Toyama 15 9 4 2 32 17 31
2. Tokushima Vortis 15 9 1 5 32 17 28
3. Kochi United SC 15 7 4 4 20 18 25
4. Alb. Niigata (JPN) 15 7 4 4 16 14 25
5. Ehime FC 15 7 3 5 23 14 24
6. FC Imabari 16 5 3 8 12 15 18
7. Zweigen Kan. 15 4 5 6 11 19 17
8. FC Osaka 16 3 6 7 12 15 15
9. Kamatamare San. 15 4 2 9 10 26 14
10. Nara Club 15 3 4 8 17 30 13
Bảng Tây B
1. Tegevajaro Miyazaki 15 14 0 1 30 7 42
2. Roas. Kumamoto 15 8 1 6 18 16 25
3. Sagan Tosu 14 7 3 4 19 10 24
4. Renofa Yamaguchi 16 7 3 6 22 20 24
5. Kagoshima 15 6 5 4 16 12 23
6. Oita Trinita 14 5 2 7 14 15 17
7. Gainare Tottori 14 4 3 7 13 20 15
8. Giravanz Kita. 15 4 2 9 15 25 14
9. Rayluck Shiga 13 4 1 8 9 20 13
10. Ryukyu 15 1 6 8 9 20 9
Bảng Đông A
1. Vegalta Sendai 15 10 4 1 29 11 34
2. Shonan Bellmare 15 8 4 3 24 13 28
3. Blaublitz Akita 15 9 1 5 19 13 28
4. Sagamihara 15 6 4 5 25 23 22
5. Thespa Kusatsu 16 5 4 7 18 31 19
6. Yokohama FC 15 5 3 7 29 27 18
7. Montedio Yama. 15 5 2 8 15 18 17
8. Tochigi City 16 4 4 8 17 32 16
9. Tochigi SC 15 4 3 8 23 27 15
10. Vanraure Hachinohe 15 4 3 8 13 17 15
Bảng Đông B
1. Ventforet Kofu 16 10 1 5 19 11 31
2. Omiya Ardija 16 8 2 6 35 26 26
3. Consa. Sapporo 16 8 2 6 23 21 26
4. FC Gifu 16 8 2 6 22 22 26
5. Iwaki FC 15 6 4 5 18 16 22
6. Fujieda MYFC 15 5 7 3 18 17 22
7. Matsumoto Yama. 15 6 3 6 27 17 21
8. Jubilo Iwata 15 4 6 5 13 16 18
9. Fukushima Utd 14 3 3 8 20 30 12
10. Nagano Parceiro 16 2 4 10 13 32 10
LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 NHẬT BẢN