Số liệu thống kê, nhận định FULHAM gặp ARSENAL
Ngoại Hạng Anh, vòng 15
Fulham
Raul Jimenez (11')
FT
1 - 1
(1-0)
Arsenal
(88') (Hủy bởi VAR) Bukayo Saka
(52') William Saliba
- Diễn biến trận đấu Fulham vs Arsenal trực tiếp
-
90+7'
Declan Rice -
Jorge Cuenca
Sasa Luki90+2'
-
88'
Bàn thắng bị từ chối bởi VAR Bukayo Saka -
Antonee Robinson
86'
-
82'
Gabriel Martinelli -
Rodrigo Muniz
Raul Jimene80'
-
Raul Jimenez
79'
-
79'
Ethan Nwaneri
Martin Ødegaar -
74'
Mikel Merino
Jorginh -
74'
Gabriel Jesus
Kai Havert -
Calvin Bassey
72'
-
Andreas Pereira
Emile Smith Row60'
-
Harry Wilson
Adama Traor60'
-
60'
Gabriel Martinelli
Leandro Trossar -
52'
William Saliba -
Sasa Lukic
50'
-
Raul Jimenez
11'
- Thống kê Fulham đấu với Arsenal
| 2(2) | Sút bóng | 12(4) |
| 0 | Phạt góc | 6 |
| 10 | Phạm lỗi | 9 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 4 | Thẻ vàng | 2 |
| 0 | Việt vị | 3 |
| 33% | Cầm bóng | 67% |
Đội hình Fulham
-
1B. Leno
-
2K. Tete
-
31I. Diop
-
3C. Bassey
-
33A. Robinson
-
20S. Lukic
-
16S. Berge
-
17A. Iwobi
-
32E. Smith Rowe
-
11A. Traore
-
7R. Jimenez
- Đội hình dự bị:
-
9Rodrigo Muniz
-
23S. Benda
-
18A. Pereira
-
30R. Sessegnon
-
8H. Wilson
-
21T. Castagne
-
15J. Cuenca
-
24J. King
-
47M. Godo
Đội hình Arsenal
-
22David Raya
-
12J. Timber
-
15J. Kiwior
-
2W. Saliba
-
5T. Partey
-
41D. Rice
-
20Jorginho
-
8M. Odegaard
-
19L. Trossard
-
29K. Havertz
-
7B. Saka
- Đội hình dự bị:
-
11Martinelli
-
9Gabriel Jesus
-
32Neto
-
53E. Nwaneri
-
76A. Heaven
-
30R. Sterling
-
23M. Merino
-
3K. Tierney
-
49M. Lewis-Skelly
Số liệu đối đầu Fulham gặp Arsenal
Fulham
20%
Hòa
20%
Arsenal
60%
- PHONG ĐỘ FULHAM
- PHONG ĐỘ ARSENAL1
Nhận định, soi kèo Fulham vs Arsenal
Châu Á: 0.86*1 : 0*-0.98
FUL đang chơi KHÔNG TỐT (bất thắng 2/3 trận gần đây). Mặt khác, ARS thi đấu TỰ TIN (thắng 4/5 trận gần nhất).Dự đoán: ARS
Tài xỉu: 0.87*2 3/4*-0.99
3/5 trận gần đây của FUL có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của ARS cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Fulham gặp Arsenal
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Man City | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 2 | 6 |
| 2. | Hull City | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 0 | 6 |
| 3. | Chelsea | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 5 | 6 |
| 4. | Brentford | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 1 | 4 |
| 5. | Newcastle | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 4 |
| 6. | Everton | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 4 |
| 7. | Leeds Utd | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 |
| 8. | Brighton | 2 | 1 | 0 | 1 | 7 | 4 | 3 |
| 9. | Arsenal | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 |
| 10. | Man Utd | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | 3 |
| 11. | Sunderland | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 |
| 12. | Ipswich | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 6 | 3 |
| 13. | Liverpool | 2 | 0 | 2 | 0 | 4 | 4 | 2 |
| 14. | Bournemouth | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 1 |
| 15. | Nottingham Forest | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 1 |
| 16. | Fulham | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 4 | 0 |
| 17. | Aston Villa | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 0 |
| 18. | West Ham Utd | 38 | 10 | 9 | 19 | 46 | 65 | 39 |
| 18. | Coventry | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 0 |
| 19. | Burnley | 38 | 4 | 10 | 24 | 38 | 75 | 22 |
| 19. | Crystal Palace | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 6 | 0 |
| 20. | Wolves | 38 | 3 | 11 | 24 | 27 | 68 | 20 |
| 20. | Tottenham | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 5 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU NGOẠI HẠNG ANH