Số liệu thống kê, nhận định GANGWON gặp BUCHEON 1995
Hạng 2 Hàn Quốc, vòng 39
Gangwon
FT
0 - 1
(0-0)
Bucheon 1995
- Thống kê Gangwon đấu với Bucheon 1995
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Gangwon gặp Bucheon 1995
Gangwon
40%
Hòa
20%
Bucheon 1995
40%
| 18/03 | Bucheon 1995 | 0 - 0 | Gangwon |
| 05/11 | Bucheon 1995 | 1 - 2 | Gangwon |
| 05/10 | Gangwon | 0 - 1 | Bucheon 1995 |
| 20/08 | Gangwon | 0 - 2 | Bucheon 1995 |
| 10/07 | Bucheon 1995 | 0 - 1 | Gangwon |
- PHONG ĐỘ GANGWON
| 18/03 | Bucheon 1995 | 0 - 0 | Gangwon |
| 15/03 | Gangwon | 1 - 1 | Anyang |
| 10/03 | Machida Zelvia | 1 - 0 | Gangwon |
| 03/03 | Gangwon | 0 - 0 | Machida Zelvia |
| 28/02 | Ulsan Hyundai | 3 - 1 | Gangwon |
- PHONG ĐỘ BUCHEON 19951
| 18/03 | Bucheon 1995 | 0 - 0 | Gangwon |
| 15/03 | Bucheon 1995 | 1 - 2 | Ulsan Hyundai |
| 07/03 | Bucheon 1995 | 1 - 1 | Daejeon Hana Citizen |
| 01/03 | Jeonbuk H.Motor | 2 - 3 | Bucheon 1995 |
| 08/12 | Suwon FC | 2 - 3 | Bucheon 1995 |
Nhận định, soi kèo Gangwon vs Bucheon 1995
Châu Á: **
GWON đang thi đấu ổn định: thắng 4/5 trận gần đây. Trong khi đó, BUFC thi đấu thiếu ổn định: thua 2/5 trận vừa qua.Dự đoán: GWON
Tài xỉu: **
3/5 trận gần đây của GWON có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Gangwon gặp Bucheon 1995
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Suwon FC | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 | 3 | 9 |
| 2. | Daegu | 3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 4 | 9 |
| 3. | Suwon Bluewings | 3 | 3 | 0 | 0 | 5 | 1 | 9 |
| 4. | Busan I'Park | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 4 | 7 |
| 5. | GimPo Citizen | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 6 |
| 6. | Hwaseong FC | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 3 | 4 |
| 7. | Ansan Greeners | 3 | 1 | 0 | 2 | 6 | 6 | 3 |
| 8. | Chungnam Asan | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 5 | 3 |
| 9. | Jeonnam Dragons | 3 | 1 | 0 | 2 | 6 | 7 | 3 |
| 10. | Paju Citizen | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 5 | 3 |
| 11. | Seoul E-Land | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 5 | 3 |
| 12. | Seongnam | 2 | 0 | 2 | 0 | 3 | 3 | 2 |
| 13. | Cheonan City | 3 | 0 | 2 | 1 | 4 | 5 | 2 |
| 14. | Chungbuk Cheongju | 3 | 0 | 2 | 1 | 5 | 8 | 2 |
| 15. | Yongin City | 3 | 0 | 1 | 2 | 4 | 8 | 1 |
| 16. | Gyeongnam | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 7 | 1 |
| 17. | Gimhae City | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 8 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 HÀN QUỐC