Số liệu thống kê, nhận định GANGWON gặp BUCHEON 1995
VĐQG Hàn Quốc, vòng 31
Gangwon
Kim Gun-Hee (80')
Kim Dae-Won (PEN 72')
FT
2 - 0
(0-0)
Bucheon 1995
- Thống kê Gangwon đấu với Bucheon 1995
| 12(6) | Sút bóng | 4(3) |
| 5 | Phạt góc | 1 |
| 15 | Phạm lỗi | 8 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 1 | Thẻ vàng | 4 |
| 1 | Việt vị | 0 |
| 66% | Cầm bóng | 34% |
Số liệu đối đầu Gangwon gặp Bucheon 1995
Gangwon
40%
Hòa
20%
Bucheon 1995
40%
| 09/10 | Gangwon | 2 - 0 | Bucheon 1995 |
| 01/08 | Gangwon | 0 - 3 | Bucheon 1995 |
| 18/03 | Bucheon 1995 | 0 - 0 | Gangwon |
| 05/11 | Bucheon 1995 | 1 - 2 | Gangwon |
| 05/10 | Gangwon | 0 - 1 | Bucheon 1995 |
- PHONG ĐỘ GANGWON
| 18/10 | Gangwon | 1 - 1 | Incheon Utd |
| 15/10 | Gangwon | 1 - 2 | Phnom Penh Crown |
| 09/10 | Gangwon | 2 - 0 | Bucheon 1995 |
| 27/09 | Gangwon | 0 - 0 | Incheon Utd |
| 20/09 | Gangwon | 0 - 1 | Jeju Utd |
- PHONG ĐỘ BUCHEON 19951
| 17/10 | Ulsan Hyundai | 2 - 1 | Bucheon 1995 |
| 09/10 | Gangwon | 2 - 0 | Bucheon 1995 |
| 19/09 | Bucheon 1995 | 0 - 2 | Gimcheon Sangmu |
| 12/09 | Bucheon 1995 | 2 - 2 | Jeju Utd |
| 08/09 | Incheon Utd | 2 - 1 | Bucheon 1995 |
Nhận định, soi kèo Gangwon vs Bucheon 1995
Châu Á: 0.90*0 : 3/4*0.99
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên BUFC khi thắng 7/16 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: BUFC
Tài xỉu: 0.89*2 1/4*0.98
3/5 trận gần đây của GWON có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Gangwon gặp Bucheon 1995
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | FC Seoul | 31 | 20 | 5 | 6 | 58 | 26 | 65 |
| 2. | Ulsan Hyundai | 32 | 15 | 5 | 12 | 50 | 45 | 50 |
| 3. | Gangwon | 31 | 11 | 13 | 7 | 38 | 28 | 46 |
| 4. | Jeju Utd | 31 | 12 | 10 | 9 | 36 | 31 | 46 |
| 5. | Jeonbuk H.Motor | 31 | 11 | 11 | 9 | 39 | 30 | 44 |
| 6. | Daejeon Hana Citizen | 31 | 11 | 10 | 10 | 48 | 38 | 43 |
| 7. | Pohang Steelers | 32 | 12 | 7 | 13 | 31 | 37 | 43 |
| 8. | Incheon Utd | 31 | 11 | 9 | 11 | 39 | 33 | 42 |
| 9. | Anyang | 31 | 10 | 11 | 10 | 39 | 47 | 41 |
| 10. | Gimcheon Sangmu | 31 | 5 | 18 | 8 | 30 | 37 | 33 |
| 11. | Bucheon 1995 | 33 | 7 | 11 | 15 | 32 | 47 | 32 |
| 12. | Gwangju | 31 | 2 | 12 | 17 | 25 | 66 | 18 |