Số liệu thống kê, nhận định GANGWON gặp INCHEON UTD
VĐQG Hàn Quốc, vòng 32
Gangwon
FT
2 - 2
(2-0)
Incheon Utd
- Thống kê Gangwon đấu với Incheon Utd
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Gangwon gặp Incheon Utd
Gangwon
80%
Hòa
20%
Incheon Utd
0%
| 02/05 | Incheon Utd | 0 - 1 | Gangwon |
| 06/10 | Incheon Utd | 1 - 3 | Gangwon |
| 30/06 | Incheon Utd | 0 - 1 | Gangwon |
| 21/04 | Gangwon | 4 - 1 | Incheon Utd |
| 24/09 | Gangwon | 1 - 1 | Incheon Utd |
- PHONG ĐỘ GANGWON
| 12/05 | Gangwon | 2 - 0 | Daejeon Hana Citizen |
| 09/05 | Gwangju | 0 - 0 | Gangwon |
| 05/05 | Gangwon | 1 - 1 | Pohang Steelers |
| 02/05 | Incheon Utd | 0 - 1 | Gangwon |
| 25/04 | Gangwon | 1 - 2 | FC Seoul |
- PHONG ĐỘ INCHEON UTD1
| 12/05 | Incheon Utd | 0 - 1 | Pohang Steelers |
| 09/05 | Gimcheon Sangmu | 0 - 3 | Incheon Utd |
| 05/05 | Daejeon Hana Citizen | 0 - 0 | Incheon Utd |
| 02/05 | Incheon Utd | 0 - 1 | Gangwon |
| 25/04 | Incheon Utd | 1 - 0 | Jeju Utd |
Nhận định, soi kèo Gangwon vs Incheon Utd
Châu Á: 0.84*0 : 1/2*-0.93
INCU thi đấu thất thường: không thắng 3/5 trận gần đây. Lịch sử đối đầu gọi tên GWON khi thắng 3/5 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: GWON
Tài xỉu: 0.88*2 3/4*-0.99
4/5 trận gần đây của INCU có từ 3 bàn trở lên. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Gangwon gặp Incheon Utd
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | FC Seoul | 14 | 9 | 2 | 3 | 25 | 11 | 29 |
| 2. | Ulsan Hyundai | 14 | 8 | 2 | 4 | 22 | 18 | 26 |
| 3. | Jeonbuk H.Motor | 14 | 6 | 5 | 3 | 20 | 12 | 23 |
| 4. | Pohang Steelers | 14 | 6 | 4 | 4 | 12 | 10 | 22 |
| 5. | Gangwon | 14 | 5 | 6 | 3 | 17 | 10 | 21 |
| 6. | Incheon Utd | 14 | 5 | 3 | 6 | 17 | 17 | 18 |
| 7. | Jeju Utd | 14 | 5 | 3 | 6 | 12 | 14 | 18 |
| 8. | Anyang | 14 | 3 | 8 | 3 | 17 | 15 | 17 |
| 9. | Daejeon Hana Citizen | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 | 14 | 16 |
| 10. | Gimcheon Sangmu | 14 | 2 | 8 | 4 | 15 | 20 | 14 |
| 11. | Bucheon 1995 | 14 | 3 | 5 | 6 | 9 | 15 | 14 |
| 12. | Gwangju | 14 | 1 | 4 | 9 | 7 | 33 | 7 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG HÀN QUỐC