Số liệu thống kê, nhận định GANGWON gặp POHANG STEELERS
VĐQG Hàn Quốc, vòng 10
Gangwon
FT
2 - 4
(0-1)
Pohang Steelers
- Thống kê Gangwon đấu với Pohang Steelers
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Gangwon gặp Pohang Steelers
Gangwon
40%
Hòa
40%
Pohang Steelers
20%
| 30/08 | Pohang Steelers | 0 - 0 | Gangwon |
| 05/05 | Gangwon | 1 - 1 | Pohang Steelers |
| 28/03 | Pohang Steelers | 1 - 0 | Gangwon |
| 30/11 | Gangwon | 1 - 0 | Pohang Steelers |
| 31/08 | Gangwon | 1 - 0 | Pohang Steelers |
- PHONG ĐỘ GANGWON
| 05/11 | Kuching City FC | 2 - 0 | Gangwon |
| 29/10 | Gangwon | 1 - 0 | Kuching City FC |
| 24/10 | FC Seoul | 1 - 1 | Gangwon |
| 18/10 | Gangwon | 1 - 1 | Incheon Utd |
| 15/10 | Gangwon | 1 - 2 | Phnom Penh Crown |
- PHONG ĐỘ POHANG STEELERS1
| 04/11 | Pohang Steelers | 3 - 3 | Gamba Osaka |
| 28/10 | Kashima Antlers | 3 - 0 | Pohang Steelers |
| 24/10 | Ulsan Hyundai | 2 - 2 | Pohang Steelers |
| 18/10 | Pohang Steelers | 0 - 0 | Anyang |
| 13/10 | Pohang Steelers | 0 - 2 | Darul Takzim |
Nhận định, soi kèo Gangwon vs Pohang Steelers
Châu Á: -0.93*0 : 0*0.80
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên POH khi thắng 4/7 trận đối đầu gần đây.Dự đoán: POH
Tài xỉu: 0.85*2*-0.98
3/5 trận gần đây của POH có ít hơn 3 bàn. Thêm vào đó, 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Gangwon gặp Pohang Steelers
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | FC Seoul | 33 | 20 | 7 | 6 | 61 | 29 | 67 |
| 2. | Ulsan Hyundai | 33 | 15 | 6 | 12 | 52 | 47 | 51 |
| 3. | Daejeon Hana Citizen | 33 | 13 | 10 | 10 | 53 | 41 | 49 |
| 4. | Jeonbuk H.Motor | 33 | 12 | 12 | 9 | 43 | 33 | 48 |
| 5. | Gangwon | 33 | 11 | 15 | 7 | 40 | 30 | 48 |
| 6. | Incheon Utd | 33 | 12 | 10 | 11 | 43 | 35 | 46 |
| 7. | Jeju Utd | 33 | 12 | 10 | 11 | 39 | 37 | 46 |
| 8. | Pohang Steelers | 34 | 12 | 9 | 13 | 33 | 39 | 45 |
| 9. | Anyang | 33 | 10 | 13 | 10 | 40 | 48 | 43 |
| 10. | Gimcheon Sangmu | 33 | 5 | 19 | 9 | 33 | 41 | 34 |
| 11. | Bucheon 1995 | 34 | 7 | 11 | 16 | 32 | 50 | 32 |
| 12. | Gwangju | 33 | 3 | 12 | 18 | 30 | 69 | 21 |