Số liệu thống kê, nhận định GENT gặp RACING GENK
VĐQG Bỉ, vòng 24
Gent
FT
2 - 3
(1-1)
Racing Genk
- Thống kê Gent đấu với Racing Genk
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Gent gặp Racing Genk
Gent
0%
Hòa
40%
Racing Genk
60%
| 10/11 | Gent | 1 - 1 | Racing Genk |
| 18/05 | Gent | 1 - 4 | Racing Genk |
| 30/03 | Racing Genk | 4 - 0 | Gent |
| 23/02 | Racing Genk | 0 - 0 | Gent |
| 28/10 | Gent | 0 - 2 | Racing Genk |
- PHONG ĐỘ GENT
| 31/01 | RAA L Louviere | 1 - 1 | Gent |
| 24/01 | Standard Liege | 0 - 4 | Gent |
| 18/01 | Gent | 4 - 2 | Anderlecht |
| 16/01 | Anderlecht | 1 - 0 | Gent |
| 09/01 | CFR Cluj | 0 - 2 | Gent |
- PHONG ĐỘ RACING GENK1
| 30/01 | Racing Genk | 2 - 1 | Malmo |
| 25/01 | Racing Genk | 1 - 1 | Cercle Brugge |
| 23/01 | Utrecht | 0 - 2 | Racing Genk |
| 17/01 | Zulte-Waregem | 2 - 1 | Racing Genk |
| 09/01 | Puskas Akademia | 0 - 1 | Racing Genk |
Nhận định, soi kèo Gent vs Racing Genk
Châu Á: -0.98*0 : 1/4*0.86
GENT đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, GENK thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).Dự đoán: GENK
Tài xỉu: -0.98*2 3/4*0.85
4/5 trận gần đây của GENT có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của GENK cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Gent gặp Racing Genk
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Union Saint-Gilloise | 22 | 13 | 7 | 2 | 37 | 12 | 46 |
| 2. | Sint Truiden | 22 | 14 | 3 | 5 | 33 | 24 | 45 |
| 3. | Club Brugge | 22 | 14 | 2 | 6 | 42 | 28 | 44 |
| 4. | Anderlecht | 22 | 10 | 6 | 6 | 30 | 26 | 36 |
| 5. | Gent | 23 | 9 | 6 | 8 | 37 | 32 | 33 |
| 6. | KV Mechelen | 22 | 8 | 8 | 6 | 26 | 24 | 32 |
| 7. | Royal Antwerp | 23 | 8 | 6 | 9 | 28 | 24 | 30 |
| 8. | Charleroi | 22 | 8 | 6 | 8 | 27 | 26 | 30 |
| 9. | Westerlo | 23 | 7 | 7 | 9 | 30 | 33 | 28 |
| 10. | Standard Liege | 22 | 8 | 3 | 11 | 18 | 29 | 27 |
| 11. | Zulte-Waregem | 23 | 6 | 8 | 9 | 31 | 35 | 26 |
| 12. | Racing Genk | 22 | 6 | 8 | 8 | 29 | 34 | 26 |
| 13. | RAA L Louviere | 23 | 5 | 9 | 9 | 20 | 26 | 24 |
| 14. | Cercle Brugge | 23 | 4 | 9 | 10 | 28 | 35 | 21 |
| 15. | OH Leuven | 22 | 5 | 6 | 11 | 19 | 30 | 21 |
| 16. | Dender | 22 | 3 | 8 | 11 | 17 | 34 | 17 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG BỈ