Số liệu thống kê, nhận định GENT gặp ROYAL ANTWERP
VĐQG Bỉ, vòng 27
Gent
FT
2 - 2
(2-1)
Royal Antwerp
- Thống kê Gent đấu với Royal Antwerp
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Gent gặp Royal Antwerp
Gent
60%
Hòa
0%
Royal Antwerp
40%
| 14/12 | Gent | 0 - 2 | Royal Antwerp |
| 14/09 | Royal Antwerp | 1 - 2 | Gent |
| 11/05 | Gent | 0 - 3 | Royal Antwerp |
| 13/04 | Royal Antwerp | 0 - 1 | Gent |
| 10/03 | Royal Antwerp | 0 - 1 | Gent |
- PHONG ĐỘ GENT
| 31/01 | RAA L Louviere | 1 - 1 | Gent |
| 24/01 | Standard Liege | 0 - 4 | Gent |
| 18/01 | Gent | 4 - 2 | Anderlecht |
| 16/01 | Anderlecht | 1 - 0 | Gent |
| 09/01 | CFR Cluj | 0 - 2 | Gent |
- PHONG ĐỘ ROYAL ANTWERP1
| 31/01 | Cercle Brugge | 0 - 4 | Royal Antwerp |
| 25/01 | Royal Antwerp | 0 - 2 | Charleroi |
| 18/01 | Dender | 1 - 0 | Royal Antwerp |
| 14/01 | Royal Antwerp | 1 - 1 | RAA L Louviere |
| 27/12 | Royal Antwerp | 2 - 1 | Zulte-Waregem |
Nhận định, soi kèo Gent vs Royal Antwerp
Châu Á: 0.83*0 : 0*-0.95
GENT đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, ANT thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).Dự đoán: ANT
Tài xỉu: 0.85*2 1/2*-0.98
4/5 trận gần đây của GENT có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của ANT cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Gent gặp Royal Antwerp
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Union Saint-Gilloise | 23 | 14 | 7 | 2 | 38 | 12 | 49 |
| 2. | Sint Truiden | 23 | 14 | 3 | 6 | 33 | 26 | 45 |
| 3. | Club Brugge | 23 | 14 | 2 | 7 | 42 | 29 | 44 |
| 4. | Anderlecht | 23 | 10 | 6 | 7 | 30 | 28 | 36 |
| 5. | Gent | 23 | 9 | 6 | 8 | 37 | 32 | 33 |
| 6. | Charleroi | 23 | 9 | 6 | 8 | 29 | 26 | 33 |
| 7. | KV Mechelen | 23 | 8 | 9 | 6 | 28 | 26 | 33 |
| 8. | Royal Antwerp | 23 | 8 | 6 | 9 | 28 | 24 | 30 |
| 9. | Standard Liege | 23 | 9 | 3 | 11 | 20 | 29 | 30 |
| 10. | Racing Genk | 23 | 7 | 8 | 8 | 31 | 35 | 29 |
| 11. | Westerlo | 23 | 7 | 7 | 9 | 30 | 33 | 28 |
| 12. | Zulte-Waregem | 23 | 6 | 8 | 9 | 31 | 35 | 26 |
| 13. | RAA L Louviere | 23 | 5 | 9 | 9 | 20 | 26 | 24 |
| 14. | OH Leuven | 23 | 5 | 7 | 11 | 21 | 32 | 22 |
| 15. | Cercle Brugge | 23 | 4 | 9 | 10 | 28 | 35 | 21 |
| 16. | Dender | 23 | 3 | 8 | 12 | 18 | 36 | 17 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG BỈ