Số liệu thống kê, nhận định GIF SUNDSVALL gặp ESKILSTUNA CITY
VĐQG Thụy Điển, vòng 13
GIF Sundsvall
FT
0 - 0
(0-0)
Eskilstuna City
- Thống kê GIF Sundsvall đấu với Eskilstuna City
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu GIF Sundsvall gặp Eskilstuna City
GIF Sundsvall
40%
Hòa
20%
Eskilstuna City
40%
| 05/11 | GIF Sundsvall | 1 - 1 | Eskilstuna City |
| 10/04 | Eskilstuna City | 0 - 1 | GIF Sundsvall |
| 22/08 | GIF Sundsvall | 3 - 1 | Eskilstuna City |
| 18/07 | Eskilstuna City | 2 - 0 | GIF Sundsvall |
| 03/10 | GIF Sundsvall | 2 - 3 | Eskilstuna City |
- PHONG ĐỘ GIF SUNDSVALL
| 14/05 | Ljungskile SK | 1 - 0 | GIF Sundsvall |
| 09/05 | GIF Sundsvall | 1 - 3 | Norrkoping |
| 02/05 | GIF Sundsvall | 1 - 3 | Oddevold |
| 25/04 | Falkenbergs | 1 - 0 | GIF Sundsvall |
| 21/04 | GIF Sundsvall | 1 - 2 | Brage |
- PHONG ĐỘ ESKILSTUNA CITY1
| 14/05 | Stockholm Intl | 0 - 2 | Eskilstuna City |
| 09/05 | Enkopings | 2 - 1 | Eskilstuna City |
| 02/05 | Eskilstuna City | 0 - 2 | FBK Karlstad |
| 26/04 | Eskilstuna City | 0 - 2 | Karlstad BK |
| 21/04 | IFK Stocksund | 4 - 4 | Eskilstuna City |
Nhận định, soi kèo GIF Sundsvall vs Eskilstuna City
Châu Á: 0.94*0 : 1/2*0.97
ESK thi đấu thất thường: không thắng 5 trận vừa qua. Lịch sử đối đầu gọi tên SUNV khi thắng 2/4 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: SUNV
Tài xỉu: 0.99*2 1/2*0.91
4/5 trận gần đây của SUNV có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của ESK cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng GIF Sundsvall gặp Eskilstuna City
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Sirius | 7 | 6 | 1 | 0 | 19 | 7 | 19 |
| 2. | Hammarby | 8 | 5 | 2 | 1 | 21 | 6 | 17 |
| 3. | Hacken | 8 | 4 | 4 | 0 | 16 | 11 | 16 |
| 4. | Elfsborg | 8 | 4 | 3 | 1 | 12 | 7 | 15 |
| 5. | Djurgardens | 7 | 4 | 1 | 2 | 16 | 8 | 13 |
| 6. | Mjallby AIF | 8 | 4 | 1 | 3 | 12 | 9 | 13 |
| 7. | Brommapojkarna | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 | 13 | 11 |
| 8. | Malmo | 8 | 3 | 1 | 4 | 13 | 15 | 10 |
| 9. | GAIS | 8 | 2 | 3 | 3 | 10 | 9 | 9 |
| 10. | AIK Solna | 8 | 2 | 3 | 3 | 10 | 12 | 9 |
| 11. | Degerfors IF | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 | 12 | 9 |
| 12. | Vasteras | 8 | 2 | 3 | 3 | 10 | 15 | 9 |
| 13. | Kalmar | 8 | 2 | 1 | 5 | 9 | 11 | 7 |
| 14. | Orgryte | 7 | 1 | 2 | 4 | 6 | 18 | 5 |
| 15. | Halmstads | 8 | 0 | 3 | 5 | 5 | 15 | 3 |
| 16. | Goteborg | 7 | 0 | 3 | 4 | 4 | 15 | 3 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG THỤY ĐIỂN