Số liệu thống kê, nhận định GIL VICENTE gặp AROUCA
VĐQG Bồ Đào Nha, vòng 33
Gil Vicente
FT
1 - 1
(0-0)
Arouca
- Thống kê Gil Vicente đấu với Arouca
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Gil Vicente gặp Arouca
Gil Vicente
0%
Hòa
80%
Arouca
20%
| 28/12 | Arouca | 2 - 2 | Gil Vicente |
| 11/05 | Gil Vicente | 1 - 1 | Arouca |
| 28/12 | Arouca | 1 - 1 | Gil Vicente |
| 27/04 | Gil Vicente | 2 - 2 | Arouca |
| 17/12 | Arouca | 3 - 0 | Gil Vicente |
- PHONG ĐỘ GIL VICENTE
| 23/02 | Estoril | 3 - 1 | Gil Vicente |
| 15/02 | Gil Vicente | 2 - 1 | Braga |
| 07/02 | Moreirense | 1 - 2 | Gil Vicente |
| 01/02 | Gil Vicente | 5 - 0 | Famalicao |
| 27/01 | Porto | 3 - 0 | Gil Vicente |
- PHONG ĐỘ AROUCA1
| 21/02 | Arouca | 3 - 0 | Nacional Madeira |
| 14/02 | Casa Pia AC | 3 - 2 | Arouca |
| 08/02 | Arouca | 3 - 2 | Vitoria Guimaraes |
| 01/02 | Rio Ave | 0 - 3 | Arouca |
| 25/01 | Arouca | 1 - 2 | Sporting Lisbon |
Nhận định, soi kèo Gil Vicente vs Arouca
Châu Á: -0.95*0 : 1/4*0.83
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên ARO khi thắng 9/15 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: ARO
Tài xỉu: 0.89*2 1/4*0.98
3/5 trận gần đây của GVI có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của ARO cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Gil Vicente gặp Arouca
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Porto | 23 | 20 | 2 | 1 | 44 | 7 | 62 |
| 2. | Sporting Lisbon | 23 | 18 | 4 | 1 | 59 | 12 | 58 |
| 3. | Benfica | 23 | 16 | 7 | 0 | 49 | 13 | 55 |
| 4. | Braga | 23 | 12 | 6 | 5 | 48 | 22 | 42 |
| 5. | Gil Vicente | 23 | 11 | 7 | 5 | 34 | 21 | 40 |
| 6. | Estoril | 23 | 9 | 6 | 8 | 46 | 39 | 33 |
| 7. | Moreirense | 23 | 10 | 3 | 10 | 29 | 33 | 33 |
| 8. | Famalicao | 22 | 9 | 5 | 8 | 27 | 21 | 32 |
| 9. | Vitoria Guimaraes | 23 | 9 | 4 | 10 | 27 | 34 | 31 |
| 10. | FC Alverca | 23 | 7 | 5 | 11 | 23 | 38 | 26 |
| 11. | Arouca | 23 | 7 | 5 | 11 | 31 | 49 | 26 |
| 12. | CD Estrela | 23 | 5 | 8 | 10 | 26 | 41 | 23 |
| 13. | Casa Pia AC | 22 | 5 | 7 | 10 | 25 | 41 | 22 |
| 14. | Nacional Madeira | 23 | 5 | 6 | 12 | 27 | 34 | 21 |
| 15. | Rio Ave | 23 | 4 | 8 | 11 | 23 | 44 | 20 |
| 16. | Santa Clara | 23 | 4 | 6 | 13 | 18 | 29 | 18 |
| 17. | Tondela | 23 | 4 | 6 | 13 | 17 | 36 | 18 |
| 18. | AVS Futebol | 23 | 1 | 5 | 17 | 18 | 57 | 8 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG BỒ ĐÀO NHA