Số liệu thống kê, nhận định GIMCHEON SANGMU gặp FC SEOUL
VĐQG Hàn Quốc, vòng 15
Gimcheon Sangmu
FT
0 - 0
(0-0)
FC Seoul
- Thống kê Gimcheon Sangmu đấu với FC Seoul
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Gimcheon Sangmu gặp FC Seoul
Gimcheon Sangmu
60%
Hòa
20%
FC Seoul
20%
| 08/08 | Gimcheon Sangmu | 0 - 0 | FC Seoul |
| 02/05 | FC Seoul | 2 - 3 | Gimcheon Sangmu |
| 22/11 | FC Seoul | 1 - 3 | Gimcheon Sangmu |
| 17/08 | Gimcheon Sangmu | 5 - 2 | FC Seoul |
| 28/05 | Gimcheon Sangmu | 0 - 1 | FC Seoul |
- PHONG ĐỘ GIMCHEON SANGMU
| 09/09 | Pohang Steelers | 0 - 0 | Gimcheon Sangmu |
| 06/09 | Gimcheon Sangmu | 2 - 2 | Gwangju |
| 29/08 | Ulsan Hyundai | 3 - 1 | Gimcheon Sangmu |
| 25/08 | Gimcheon Sangmu | 0 - 0 | Jeonbuk H.Motor |
| 22/08 | Jeju Utd | 0 - 0 | Gimcheon Sangmu |
- PHONG ĐỘ FC SEOUL1
| 08/09 | Ulsan Hyundai | 1 - 0 | FC Seoul |
| 05/09 | FC Seoul | 1 - 0 | Incheon Utd |
| 30/08 | Gwangju | 2 - 5 | FC Seoul |
| 25/08 | FC Seoul | 1 - 0 | Bucheon 1995 |
| 22/08 | Anyang | 0 - 7 | FC Seoul |
Nhận định, soi kèo Gimcheon Sangmu vs FC Seoul
Châu Á: 0.95*0 : 1/4*0.93
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên SEUL khi thắng 15/27 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: SEUL
Tài xỉu: 0.83*2 1/4*-0.96
3/5 trận gần đây của SEUL có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Gimcheon Sangmu gặp FC Seoul
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | FC Seoul | 28 | 18 | 5 | 5 | 53 | 22 | 59 |
| 2. | Ulsan Hyundai | 28 | 13 | 5 | 10 | 42 | 37 | 44 |
| 3. | Jeonbuk H.Motor | 27 | 11 | 9 | 7 | 34 | 23 | 42 |
| 4. | Gangwon | 26 | 10 | 10 | 6 | 33 | 24 | 40 |
| 5. | Jeju Utd | 27 | 10 | 9 | 8 | 31 | 27 | 39 |
| 6. | Pohang Steelers | 27 | 11 | 5 | 11 | 27 | 28 | 38 |
| 7. | Incheon Utd | 27 | 10 | 7 | 10 | 34 | 30 | 37 |
| 8. | Daejeon Hana Citizen | 27 | 9 | 8 | 10 | 40 | 32 | 35 |
| 9. | Anyang | 27 | 8 | 10 | 9 | 33 | 42 | 34 |
| 10. | Gimcheon Sangmu | 27 | 4 | 16 | 7 | 26 | 34 | 28 |
| 11. | Bucheon 1995 | 28 | 6 | 10 | 12 | 26 | 39 | 28 |
| 12. | Gwangju | 27 | 1 | 10 | 16 | 18 | 59 | 13 |