Số liệu thống kê, nhận định GIMCHEON SANGMU gặp GANGWON
VĐQG Hàn Quốc, vòng Play off 3
Gimcheon Sangmu
FT
0 - 1
(0-1)
Gangwon
- Thống kê Gimcheon Sangmu đấu với Gangwon
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Gimcheon Sangmu gặp Gangwon
Gimcheon Sangmu
0%
Hòa
40%
Gangwon
60%
| 13/09 | Gimcheon Sangmu | 2 - 2 | Gangwon |
| 18/07 | Gangwon | 2 - 0 | Gimcheon Sangmu |
| 21/04 | Gimcheon Sangmu | 0 - 3 | Gangwon |
| 08/11 | Gimcheon Sangmu | 0 - 1 | Gangwon |
| 09/08 | Gangwon | 0 - 0 | Gimcheon Sangmu |
- PHONG ĐỘ GIMCHEON SANGMU
| 18/10 | FC Seoul | 2 - 2 | Gimcheon Sangmu |
| 10/10 | Gimcheon Sangmu | 0 - 1 | Anyang |
| 19/09 | Bucheon 1995 | 0 - 2 | Gimcheon Sangmu |
| 13/09 | Gimcheon Sangmu | 2 - 2 | Gangwon |
| 09/09 | Pohang Steelers | 0 - 0 | Gimcheon Sangmu |
- PHONG ĐỘ GANGWON1
| 18/10 | Gangwon | 1 - 1 | Incheon Utd |
| 15/10 | Gangwon | 1 - 2 | Phnom Penh Crown |
| 09/10 | Gangwon | 2 - 0 | Bucheon 1995 |
| 27/09 | Gangwon | 0 - 0 | Incheon Utd |
| 20/09 | Gangwon | 0 - 1 | Jeju Utd |
Nhận định, soi kèo Gimcheon Sangmu vs Gangwon
Châu Á: 0.92*0 : 1/4*0.96
Gimcheon đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, Gangwon thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.Dự đoán: SANG
Tài xỉu: -0.96*2 3/4*0.83
3/5 trận gần đây của Gimcheon có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của Gangwon cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Gimcheon Sangmu gặp Gangwon
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | FC Seoul | 31 | 20 | 5 | 6 | 58 | 26 | 65 |
| 2. | Ulsan Hyundai | 32 | 15 | 5 | 12 | 50 | 45 | 50 |
| 3. | Gangwon | 31 | 11 | 13 | 7 | 38 | 28 | 46 |
| 4. | Jeju Utd | 31 | 12 | 10 | 9 | 36 | 31 | 46 |
| 5. | Jeonbuk H.Motor | 31 | 11 | 11 | 9 | 39 | 30 | 44 |
| 6. | Daejeon Hana Citizen | 31 | 11 | 10 | 10 | 48 | 38 | 43 |
| 7. | Pohang Steelers | 32 | 12 | 7 | 13 | 31 | 37 | 43 |
| 8. | Incheon Utd | 31 | 11 | 9 | 11 | 39 | 33 | 42 |
| 9. | Anyang | 31 | 10 | 11 | 10 | 39 | 47 | 41 |
| 10. | Gimcheon Sangmu | 31 | 5 | 18 | 8 | 30 | 37 | 33 |
| 11. | Bucheon 1995 | 33 | 7 | 11 | 15 | 32 | 47 | 32 |
| 12. | Gwangju | 31 | 2 | 12 | 17 | 25 | 66 | 18 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG HÀN QUỐC