Số liệu thống kê, nhận định GIMCHEON SANGMU gặp GANGWON
VĐQG Hàn Quốc, vòng 29
Gimcheon Sangmu
Park Se-Jin (43')
Joo-chan Kim (4')
FT
2 - 2
(2-0)
Gangwon
(PEN 90+3') Kim Dae-Won
(74') Kim Dae-Won
- Thống kê Gimcheon Sangmu đấu với Gangwon
| 12(6) | Sút bóng | 17(5) |
| 5 | Phạt góc | 5 |
| 10 | Phạm lỗi | 12 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 2 | Thẻ vàng | 1 |
| 0 | Việt vị | 1 |
| 49% | Cầm bóng | 51% |
Số liệu đối đầu Gimcheon Sangmu gặp Gangwon
Gimcheon Sangmu
0%
Hòa
40%
Gangwon
60%
| 13/09 | Gimcheon Sangmu | 2 - 2 | Gangwon |
| 18/07 | Gangwon | 2 - 0 | Gimcheon Sangmu |
| 21/04 | Gimcheon Sangmu | 0 - 3 | Gangwon |
| 08/11 | Gimcheon Sangmu | 0 - 1 | Gangwon |
| 09/08 | Gangwon | 0 - 0 | Gimcheon Sangmu |
- PHONG ĐỘ GIMCHEON SANGMU
| 18/10 | FC Seoul | 2 - 2 | Gimcheon Sangmu |
| 10/10 | Gimcheon Sangmu | 0 - 1 | Anyang |
| 19/09 | Bucheon 1995 | 0 - 2 | Gimcheon Sangmu |
| 13/09 | Gimcheon Sangmu | 2 - 2 | Gangwon |
| 09/09 | Pohang Steelers | 0 - 0 | Gimcheon Sangmu |
- PHONG ĐỘ GANGWON1
| 18/10 | Gangwon | 1 - 1 | Incheon Utd |
| 15/10 | Gangwon | 1 - 2 | Phnom Penh Crown |
| 09/10 | Gangwon | 2 - 0 | Bucheon 1995 |
| 27/09 | Gangwon | 0 - 0 | Incheon Utd |
| 20/09 | Gangwon | 0 - 1 | Jeju Utd |
Nhận định, soi kèo Gimcheon Sangmu vs Gangwon
Châu Á: 1.00*0 : 0*0.87
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên SANG khi thắng 18/38 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: SANG
Tài xỉu: 0.95*2 1/4*0.92
3/5 trận gần đây của SANG có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Gimcheon Sangmu gặp Gangwon
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | FC Seoul | 32 | 20 | 6 | 6 | 60 | 28 | 66 |
| 2. | Ulsan Hyundai | 32 | 15 | 5 | 12 | 50 | 45 | 50 |
| 3. | Jeonbuk H.Motor | 32 | 12 | 11 | 9 | 42 | 32 | 47 |
| 4. | Gangwon | 32 | 11 | 14 | 7 | 39 | 29 | 47 |
| 5. | Daejeon Hana Citizen | 32 | 12 | 10 | 10 | 51 | 40 | 46 |
| 6. | Jeju Utd | 32 | 12 | 10 | 10 | 38 | 34 | 46 |
| 7. | Pohang Steelers | 33 | 12 | 8 | 13 | 31 | 37 | 44 |
| 8. | Incheon Utd | 32 | 11 | 10 | 11 | 40 | 34 | 43 |
| 9. | Anyang | 32 | 10 | 12 | 10 | 39 | 47 | 42 |
| 10. | Gimcheon Sangmu | 32 | 5 | 19 | 8 | 32 | 39 | 34 |
| 11. | Bucheon 1995 | 33 | 7 | 11 | 15 | 32 | 47 | 32 |
| 12. | Gwangju | 32 | 2 | 12 | 18 | 27 | 69 | 18 |