Số liệu thống kê, nhận định GIMCHEON SANGMU gặp GWANGJU
VĐQG Hàn Quốc, vòng 6
Gimcheon Sangmu
FT
2 - 1
(1-1)
Gwangju
- Thống kê Gimcheon Sangmu đấu với Gwangju
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 1 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Gimcheon Sangmu gặp Gwangju
Gimcheon Sangmu
0%
Hòa
80%
Gwangju
20%
| 22/07 | Gwangju | 1 - 1 | Gimcheon Sangmu |
| 17/03 | Gimcheon Sangmu | 1 - 1 | Gwangju |
| 22/07 | Gwangju | 1 - 1 | Gimcheon Sangmu |
| 05/05 | Gwangju | 1 - 0 | Gimcheon Sangmu |
| 16/03 | Gimcheon Sangmu | 0 - 0 | Gwangju |
- PHONG ĐỘ GIMCHEON SANGMU
| 25/07 | Gimcheon Sangmu | 3 - 2 | Daejeon Hana Citizen |
| 22/07 | Gwangju | 1 - 1 | Gimcheon Sangmu |
| 18/07 | Gangwon | 2 - 0 | Gimcheon Sangmu |
| 11/07 | Gimcheon Sangmu | 1 - 1 | Bucheon 1995 |
| 05/07 | Gimcheon Sangmu | 1 - 1 | Jeju Utd |
- PHONG ĐỘ GWANGJU1
| 26/07 | Gwangju | 1 - 2 | Jeju Utd |
| 22/07 | Gwangju | 1 - 1 | Gimcheon Sangmu |
| 19/07 | Anyang | 1 - 1 | Gwangju |
| 11/07 | Gwangju | 0 - 3 | Pohang Steelers |
| 05/07 | Gwangju | 1 - 1 | Ulsan Hyundai |
Nhận định, soi kèo Gimcheon Sangmu vs Gwangju
Châu Á: 0.95*0 : 0*0.93
SANG đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, GWA thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.Dự đoán: SANG
Tài xỉu: -0.96*2 1/2*0.82
3/5 trận gần đây của SANG có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của GWA cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Gimcheon Sangmu gặp Gwangju
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | FC Seoul | 20 | 13 | 3 | 4 | 35 | 17 | 42 |
| 2. | Jeonbuk H.Motor | 20 | 9 | 6 | 5 | 27 | 16 | 33 |
| 3. | Gangwon | 20 | 8 | 8 | 4 | 25 | 14 | 32 |
| 4. | Ulsan Hyundai | 20 | 9 | 4 | 7 | 30 | 29 | 31 |
| 5. | Anyang | 20 | 7 | 9 | 4 | 28 | 23 | 30 |
| 6. | Incheon Utd | 20 | 8 | 4 | 8 | 25 | 21 | 28 |
| 7. | Pohang Steelers | 20 | 8 | 4 | 8 | 20 | 21 | 28 |
| 8. | Jeju Utd | 20 | 7 | 6 | 7 | 19 | 20 | 27 |
| 9. | Daejeon Hana Citizen | 20 | 4 | 8 | 8 | 23 | 23 | 20 |
| 10. | Gimcheon Sangmu | 20 | 3 | 11 | 6 | 21 | 28 | 20 |
| 11. | Bucheon 1995 | 20 | 4 | 8 | 8 | 18 | 25 | 20 |
| 12. | Gwangju | 20 | 1 | 7 | 12 | 11 | 45 | 10 |