Số liệu thống kê, nhận định GIMCHEON SANGMU gặp GWANGJU
VĐQG Hàn Quốc, vòng 5
Gimcheon Sangmu
FT
0 - 0
(0-0)
Gwangju
- Thống kê Gimcheon Sangmu đấu với Gwangju
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Gimcheon Sangmu gặp Gwangju
Gimcheon Sangmu
0%
Hòa
80%
Gwangju
20%
| 22/07 | Gwangju | 1 - 1 | Gimcheon Sangmu |
| 17/03 | Gimcheon Sangmu | 1 - 1 | Gwangju |
| 22/07 | Gwangju | 1 - 1 | Gimcheon Sangmu |
| 05/05 | Gwangju | 1 - 0 | Gimcheon Sangmu |
| 16/03 | Gimcheon Sangmu | 0 - 0 | Gwangju |
- PHONG ĐỘ GIMCHEON SANGMU
| 29/08 | Ulsan Hyundai | 3 - 1 | Gimcheon Sangmu |
| 25/08 | Gimcheon Sangmu | 0 - 0 | Jeonbuk H.Motor |
| 22/08 | Jeju Utd | 0 - 0 | Gimcheon Sangmu |
| 16/08 | Incheon Utd | 1 - 1 | Gimcheon Sangmu |
| 08/08 | Gimcheon Sangmu | 0 - 0 | FC Seoul |
- PHONG ĐỘ GWANGJU1
| 30/08 | Gwangju | 2 - 5 | FC Seoul |
| 26/08 | Gangwon | 2 - 2 | Gwangju |
| 23/08 | Gwangju | 0 - 1 | Incheon Utd |
| 15/08 | Gwangju | 1 - 2 | Pohang Steelers |
| 08/08 | Bucheon 1995 | 0 - 0 | Gwangju |
Nhận định, soi kèo Gimcheon Sangmu vs Gwangju
Châu Á: 0.93*0 : 1/4*0.95
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên SANG khi thắng 13/25 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: SANG
Tài xỉu: 0.79*2*-0.93
4/5 trận gần đây của SANG có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của GWA cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Gimcheon Sangmu gặp Gwangju
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | FC Seoul | 25 | 16 | 5 | 4 | 47 | 19 | 53 |
| 2. | Ulsan Hyundai | 26 | 12 | 4 | 10 | 41 | 37 | 40 |
| 3. | Jeonbuk H.Motor | 25 | 10 | 8 | 7 | 31 | 22 | 38 |
| 4. | Pohang Steelers | 25 | 11 | 4 | 10 | 27 | 26 | 37 |
| 5. | Gangwon | 24 | 9 | 9 | 6 | 30 | 24 | 36 |
| 6. | Jeju Utd | 25 | 9 | 8 | 8 | 28 | 26 | 35 |
| 7. | Anyang | 26 | 8 | 10 | 8 | 33 | 39 | 34 |
| 8. | Incheon Utd | 24 | 9 | 6 | 9 | 31 | 27 | 33 |
| 9. | Daejeon Hana Citizen | 25 | 8 | 8 | 9 | 34 | 29 | 32 |
| 10. | Bucheon 1995 | 26 | 6 | 10 | 10 | 25 | 32 | 28 |
| 11. | Gimcheon Sangmu | 26 | 4 | 15 | 7 | 24 | 32 | 27 |
| 12. | Gwangju | 25 | 1 | 9 | 15 | 14 | 52 | 12 |