Số liệu thống kê, nhận định GIMCHEON SANGMU gặp INCHEON UTD
VĐQG Hàn Quốc, vòng 30
Gimcheon Sangmu
FT
2 - 0
(0-0)
Incheon Utd
- Thống kê Gimcheon Sangmu đấu với Incheon Utd
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Gimcheon Sangmu gặp Incheon Utd
Gimcheon Sangmu
20%
Hòa
60%
Incheon Utd
20%
| 05/04 | Incheon Utd | 2 - 1 | Gimcheon Sangmu |
| 15/09 | Gimcheon Sangmu | 2 - 0 | Incheon Utd |
| 05/07 | Incheon Utd | 1 - 1 | Gimcheon Sangmu |
| 19/06 | Incheon Utd | 0 - 0 | Gimcheon Sangmu |
| 05/05 | Gimcheon Sangmu | 2 - 2 | Incheon Utd |
- PHONG ĐỘ GIMCHEON SANGMU
| 05/04 | Incheon Utd | 2 - 1 | Gimcheon Sangmu |
| 22/03 | Ulsan Hyundai | 0 - 0 | Gimcheon Sangmu |
| 17/03 | Gimcheon Sangmu | 1 - 1 | Gwangju |
| 14/03 | Daejeon Hana Citizen | 1 - 1 | Gimcheon Sangmu |
| 08/03 | Gimcheon Sangmu | 1 - 1 | Jeonbuk H.Motor |
- PHONG ĐỘ INCHEON UTD1
| 11/04 | Incheon Utd | 1 - 2 | Ulsan Hyundai |
| 05/04 | Incheon Utd | 2 - 1 | Gimcheon Sangmu |
| 22/03 | Anyang | 0 - 1 | Incheon Utd |
| 18/03 | Incheon Utd | 1 - 3 | Daejeon Hana Citizen |
| 15/03 | Pohang Steelers | 1 - 1 | Incheon Utd |
Nhận định, soi kèo Gimcheon Sangmu vs Incheon Utd
Châu Á: -0.98*0 : 1/2*0.86
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên INCU khi thắng 12/23 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: INCU
Tài xỉu: -0.97*2 1/2*0.84
3/5 trận gần đây của INCU có ít hơn 3 bàn. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Gimcheon Sangmu gặp Incheon Utd
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | FC Seoul | 6 | 5 | 1 | 0 | 12 | 3 | 16 |
| 2. | Ulsan Hyundai | 6 | 4 | 1 | 1 | 9 | 5 | 13 |
| 3. | Jeonbuk H.Motor | 7 | 3 | 2 | 2 | 8 | 6 | 11 |
| 4. | Gangwon | 7 | 2 | 3 | 2 | 8 | 6 | 9 |
| 5. | Bucheon 1995 | 7 | 2 | 3 | 2 | 6 | 6 | 9 |
| 6. | Pohang Steelers | 7 | 2 | 3 | 2 | 4 | 5 | 9 |
| 7. | Jeju Utd | 7 | 2 | 2 | 3 | 6 | 7 | 8 |
| 8. | Incheon Utd | 7 | 2 | 1 | 4 | 9 | 12 | 7 |
| 9. | Anyang | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 | 7 | 6 |
| 10. | Daejeon Hana Citizen | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 | 8 | 6 |
| 11. | Gwangju | 7 | 1 | 3 | 3 | 4 | 12 | 6 |
| 12. | Gimcheon Sangmu | 6 | 0 | 5 | 1 | 5 | 6 | 5 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG HÀN QUỐC