Số liệu thống kê, nhận định GIMPO CITIZEN gặp GANGWON
VĐQG Hàn Quốc, vòng Play off
GimPo Citizen
FT
0 - 0
(0-0)
Gangwon
- Thống kê GimPo Citizen đấu với Gangwon
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu GimPo Citizen gặp Gangwon
GimPo Citizen
0%
Hòa
33%
Gangwon
67%
| 09/12 | Gangwon | 2 - 1 | GimPo Citizen |
| 06/12 | GimPo Citizen | 0 - 0 | Gangwon |
| 24/05 | GimPo Citizen | 2 - 3 | Gangwon |
- PHONG ĐỘ GIMPO CITIZEN
| 09/05 | Chungbuk Cheongju | 1 - 1 | GimPo Citizen |
| 03/05 | Seoul E-Land | 2 - 1 | GimPo Citizen |
| 26/04 | Suwon FC | 1 - 1 | GimPo Citizen |
| 19/04 | Hwaseong FC | 2 - 2 | GimPo Citizen |
| 12/04 | Suwon Bluewings | 0 - 1 | GimPo Citizen |
- PHONG ĐỘ GANGWON1
| 09/05 | Gwangju | 0 - 0 | Gangwon |
| 05/05 | Gangwon | 1 - 1 | Pohang Steelers |
| 02/05 | Incheon Utd | 0 - 1 | Gangwon |
| 25/04 | Gangwon | 1 - 2 | FC Seoul |
| 21/04 | Gimcheon Sangmu | 0 - 3 | Gangwon |
Nhận định, soi kèo GimPo Citizen vs Gangwon
Châu Á: 0.93*1/4 : 0*0.95
GIMPO đang thi đấu không tốt khi thua 2/4 trận vừa qua. Trái lại, GWON chơi ổn định bất bại cả 4 trận gần nhất.Dự đoán: GWON
Tài xỉu: 0.85*1 3/4*-0.99
3/5 trận gần đây của GIMPO có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của GWON cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng GimPo Citizen gặp Gangwon
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | FC Seoul | 13 | 8 | 2 | 3 | 24 | 11 | 26 |
| 2. | Jeonbuk H.Motor | 12 | 6 | 3 | 3 | 19 | 11 | 21 |
| 3. | Ulsan Hyundai | 12 | 6 | 2 | 4 | 19 | 17 | 20 |
| 4. | Pohang Steelers | 13 | 5 | 4 | 4 | 11 | 10 | 19 |
| 5. | Gangwon | 13 | 4 | 6 | 3 | 15 | 10 | 18 |
| 6. | Incheon Utd | 13 | 5 | 3 | 5 | 17 | 16 | 18 |
| 7. | Jeju Utd | 13 | 5 | 3 | 5 | 11 | 12 | 18 |
| 8. | Daejeon Hana Citizen | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 | 12 | 16 |
| 9. | Anyang | 12 | 3 | 6 | 3 | 14 | 12 | 15 |
| 10. | Gimcheon Sangmu | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 | 18 | 13 |
| 11. | Bucheon 1995 | 12 | 3 | 4 | 5 | 9 | 14 | 13 |
| 12. | Gwangju | 13 | 1 | 4 | 8 | 7 | 32 | 7 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG HÀN QUỐC