Số liệu thống kê, nhận định GIMPO CITIZEN gặp GANGWON
VĐQG Hàn Quốc, vòng Play off
GimPo Citizen
FT
0 - 0
(0-0)
Gangwon
- Thống kê GimPo Citizen đấu với Gangwon
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu GimPo Citizen gặp Gangwon
GimPo Citizen
0%
Hòa
33%
Gangwon
67%
| 09/12 | Gangwon | 2 - 1 | GimPo Citizen |
| 06/12 | GimPo Citizen | 0 - 0 | Gangwon |
| 24/05 | GimPo Citizen | 2 - 3 | Gangwon |
- PHONG ĐỘ GIMPO CITIZEN
| 22/03 | Gyeongnam | 1 - 0 | GimPo Citizen |
| 14/03 | Yongin City | 1 - 3 | GimPo Citizen |
| 08/03 | Cheonan City | 0 - 1 | GimPo Citizen |
| 23/11 | Suwon Bluewings | 1 - 1 | GimPo Citizen |
| 09/11 | GimPo Citizen | 0 - 1 | Bucheon 1995 |
- PHONG ĐỘ GANGWON1
| 22/03 | Gangwon | 1 - 1 | Jeju Utd |
| 18/03 | Bucheon 1995 | 0 - 0 | Gangwon |
| 15/03 | Gangwon | 1 - 1 | Anyang |
| 10/03 | Machida Zelvia | 1 - 0 | Gangwon |
| 03/03 | Gangwon | 0 - 0 | Machida Zelvia |
Nhận định, soi kèo GimPo Citizen vs Gangwon
Châu Á: 0.93*1/4 : 0*0.95
GIMPO đang thi đấu không tốt khi thua 2/4 trận vừa qua. Trái lại, GWON chơi ổn định bất bại cả 4 trận gần nhất.Dự đoán: GWON
Tài xỉu: 0.85*1 3/4*-0.99
3/5 trận gần đây của GIMPO có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của GWON cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng GimPo Citizen gặp Gangwon
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | FC Seoul | 4 | 4 | 0 | 0 | 10 | 2 | 12 |
| 2. | Ulsan Hyundai | 4 | 3 | 1 | 0 | 7 | 2 | 10 |
| 3. | Jeonbuk H.Motor | 5 | 2 | 2 | 1 | 6 | 5 | 8 |
| 4. | Daejeon Hana Citizen | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 | 5 | 6 |
| 5. | Bucheon 1995 | 5 | 1 | 3 | 1 | 5 | 5 | 6 |
| 6. | Gwangju | 5 | 1 | 3 | 1 | 4 | 8 | 6 |
| 7. | Gimcheon Sangmu | 5 | 0 | 5 | 0 | 4 | 4 | 5 |
| 8. | Anyang | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 | 6 | 5 |
| 9. | Incheon Utd | 5 | 1 | 1 | 3 | 6 | 9 | 4 |
| 10. | Pohang Steelers | 4 | 0 | 3 | 1 | 2 | 3 | 3 |
| 11. | Gangwon | 4 | 0 | 3 | 1 | 3 | 5 | 3 |
| 12. | Jeju Utd | 5 | 0 | 2 | 3 | 3 | 7 | 2 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG HÀN QUỐC