Số liệu thống kê, nhận định GOTEBORG gặp NORRKOPING
VĐQG Thụy Điển, vòng 4
Goteborg
FT
1 - 1
(1-1)
Norrkoping
- Thống kê Goteborg đấu với Norrkoping
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 1 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Goteborg gặp Norrkoping
Goteborg
80%
Hòa
20%
Norrkoping
0%
| 09/11 | Goteborg | 2 - 0 | Norrkoping |
| 25/04 | Norrkoping | 2 - 3 | Goteborg |
| 06/10 | Norrkoping | 0 - 2 | Goteborg |
| 25/06 | Goteborg | 1 - 0 | Norrkoping |
| 20/04 | Goteborg | 1 - 1 | Norrkoping |
- PHONG ĐỘ GOTEBORG
- PHONG ĐỘ NORRKOPING1
| 25/10 | Norrby | 0 - 4 | Norrkoping |
| 21/10 | Norrkoping | 2 - 2 | Orebro |
| 14/10 | Norrkoping | 4 - 0 | GIF Sundsvall |
| 19/09 | Osters | 1 - 3 | Norrkoping |
| 13/09 | Norrkoping | 0 - 0 | Oddevold |
Nhận định, soi kèo Goteborg vs Norrkoping
Châu Á: 0.86*0 : 1/2*-0.98
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên NOK khi thắng 13/23 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: NOK
Tài xỉu: 0.94*2 1/2*0.93
3/5 trận gần đây của GOT có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của NOK cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Goteborg gặp Norrkoping
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Sirius | 24 | 16 | 4 | 4 | 54 | 32 | 52 |
| 2. | Hammarby | 24 | 14 | 4 | 6 | 48 | 21 | 46 |
| 3. | Djurgardens | 23 | 14 | 3 | 6 | 45 | 20 | 45 |
| 4. | Hacken | 24 | 12 | 8 | 4 | 46 | 29 | 44 |
| 5. | Elfsborg | 26 | 11 | 10 | 5 | 39 | 26 | 43 |
| 6. | Vasteras | 24 | 11 | 5 | 8 | 36 | 32 | 38 |
| 7. | Goteborg | 24 | 10 | 6 | 8 | 33 | 42 | 36 |
| 8. | Malmo | 24 | 10 | 4 | 10 | 37 | 34 | 34 |
| 9. | AIK Solna | 24 | 9 | 7 | 8 | 37 | 42 | 34 |
| 10. | Brommapojkarna | 25 | 9 | 6 | 10 | 39 | 43 | 33 |
| 11. | GAIS | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 | 25 | 31 |
| 12. | Mjallby AIF | 25 | 5 | 8 | 12 | 28 | 42 | 23 |
| 13. | Kalmar | 23 | 6 | 3 | 14 | 22 | 36 | 21 |
| 14. | Degerfors IF | 25 | 5 | 5 | 15 | 21 | 41 | 20 |
| 15. | Orgryte | 25 | 4 | 7 | 14 | 31 | 56 | 19 |
| 16. | Halmstads | 24 | 4 | 5 | 15 | 18 | 44 | 17 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG THỤY ĐIỂN