Số liệu thống kê, nhận định GRASSHOPPERS gặp BASEL
VĐQG Thụy Sỹ, vòng 3
Grasshoppers
FT
0 - 3
(0-2)
Basel
- Thống kê Grasshoppers đấu với Basel
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Grasshoppers gặp Basel
Grasshoppers
20%
Hòa
20%
Basel
60%
| 06/03 | Basel | 1 - 0 | Grasshoppers |
| 23/11 | Grasshoppers | 1 - 1 | Basel |
| 03/08 | Basel | 2 - 1 | Grasshoppers |
| 04/04 | Basel | 2 - 1 | Grasshoppers |
| 15/12 | Basel | 0 - 1 | Grasshoppers |
- PHONG ĐỘ GRASSHOPPERS
| 30/08 | Vaduz | 5 - 2 | Grasshoppers |
| 12/07 | Panathinaikos | 3 - 0 | Grasshoppers |
| 22/05 | Grasshoppers | 1 - 1 | Aarau |
| 19/05 | Aarau | 0 - 0 | Grasshoppers |
| 16/05 | Lausanne Sports | 1 - 3 | Grasshoppers |
- PHONG ĐỘ BASEL1
| 30/08 | Young Boys | 3 - 3 | Basel |
| 23/08 | Zurich | 1 - 2 | Basel |
| 11/07 | Basel | 2 - 2 | Winterthur |
| 26/06 | Rapperswil-Jona | 0 - 3 | Basel |
| 17/05 | Lugano | 4 - 0 | Basel |
Nhận định, soi kèo Grasshoppers vs Basel
Châu Á: 0.96*0 : 0*0.92
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên BASE khi thắng 30/58 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: BASE
Tài xỉu: -0.99*2 3/4*0.86
4/5 trận gần đây của GRAS có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của BASE cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Grasshoppers gặp Basel
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Young Boys | 2 | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 4 |
| 2. | Basel | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 4 |
| 3. | Luzern | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 |
| 4. | Zurich | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 3 |
| 5. | Servette | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 6. | Grasshoppers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7. | Lugano | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8. | Sion | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9. | St. Gallen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10. | Thun | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11. | Lausanne Sports | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 4 | 0 |
| 12. | Winterthur | 38 | 5 | 8 | 25 | 44 | 100 | 23 |
| 12. | Vaduz | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 4 | 0 |
| 13. | Aarau | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG THỤY SỸ