Số liệu thống kê, nhận định GRASSHOPPERS gặp LUZERN
VĐQG Thụy Sỹ, vòng 31
Grasshoppers
FT
3 - 1
(1-0)
Luzern
- Thống kê Grasshoppers đấu với Luzern
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Grasshoppers gặp Luzern
Grasshoppers
20%
Hòa
0%
Luzern
80%
| 25/04 | Grasshoppers | 1 - 2 | Luzern |
| 11/02 | Luzern | 4 - 3 | Grasshoppers |
| 02/11 | Luzern | 6 - 0 | Grasshoppers |
| 26/07 | Grasshoppers | 2 - 3 | Luzern |
| 06/04 | Grasshoppers | 3 - 1 | Luzern |
- PHONG ĐỘ GRASSHOPPERS
| 12/07 | Panathinaikos | 3 - 0 | Grasshoppers |
| 22/05 | Grasshoppers | 1 - 1 | Aarau |
| 19/05 | Aarau | 0 - 0 | Grasshoppers |
| 16/05 | Lausanne Sports | 1 - 3 | Grasshoppers |
| 13/05 | Grasshoppers | 3 - 2 | Winterthur |
- PHONG ĐỘ LUZERN1
| 22/08 | Luzern | 1 - 0 | Lausanne Sports |
| 10/07 | Wil 1900 | 0 - 2 | Luzern |
| 04/07 | Luzern | 3 - 2 | Winterthur |
| 27/06 | Luzern | 3 - 2 | Stade L. Ouchy |
| 16/05 | Winterthur | 0 - 3 | Luzern |
Nhận định, soi kèo Grasshoppers vs Luzern
Châu Á: -0.97*0 : 0*0.85
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên LUZ khi thắng 28/54 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: LUZ
Tài xỉu: 0.86*2 1/2*1.00
3/5 trận gần đây của GRAS có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của LUZ cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Grasshoppers gặp Luzern
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Basel | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 |
| 2. | Luzern | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 |
| 3. | Grasshoppers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4. | Lugano | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5. | Servette | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6. | Sion | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7. | St. Gallen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8. | Thun | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9. | Vaduz | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10. | Young Boys | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11. | Zurich | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 |
| 12. | Winterthur | 38 | 5 | 8 | 25 | 44 | 100 | 23 |
| 12. | Lausanne Sports | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 13. | Aarau | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG THỤY SỸ