Số liệu thống kê, nhận định GRASSHOPPERS gặp ST. GALLEN
VĐQG Thụy Sỹ, vòng 32
Grasshoppers
FT
0 - 1
(0-0)
St. Gallen
- Thống kê Grasshoppers đấu với St. Gallen
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Grasshoppers gặp St. Gallen
Grasshoppers
20%
Hòa
20%
St. Gallen
60%
| 15/02 | St. Gallen | 0 - 0 | Grasshoppers |
| 21/12 | Grasshoppers | 1 - 2 | St. Gallen |
| 25/10 | St. Gallen | 5 - 0 | Grasshoppers |
| 23/05 | Grasshoppers | 2 - 0 | St. Gallen |
| 09/03 | St. Gallen | 3 - 1 | Grasshoppers |
- PHONG ĐỘ GRASSHOPPERS
| 19/05 | Aarau | 0 - 0 | Grasshoppers |
| 16/05 | Lausanne Sports | 1 - 3 | Grasshoppers |
| 13/05 | Grasshoppers | 3 - 2 | Winterthur |
| 09/05 | Zurich | 2 - 1 | Grasshoppers |
| 03/05 | Grasshoppers | 0 - 2 | Servette |
- PHONG ĐỘ ST. GALLEN1
| 17/05 | St. Gallen | 1 - 1 | Thun |
| 14/05 | Basel | 1 - 3 | St. Gallen |
| 10/05 | Lugano | 1 - 2 | St. Gallen |
| 03/05 | St. Gallen | 0 - 3 | Sion |
| 26/04 | Young Boys | 1 - 2 | St. Gallen |
Nhận định, soi kèo Grasshoppers vs St. Gallen
Châu Á: 0.88*0 : 0*-0.98
GALE thi đấu thất thường: không thắng 5 trận vừa qua. Lịch sử đối đầu gọi tên GRAS khi thắng 3/5 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: GRAS
Tài xỉu: 0.84*2 1/2*-0.96
5 trận gần đây của GRAS có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của GALE cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Grasshoppers gặp St. Gallen
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Thun | 38 | 24 | 3 | 11 | 80 | 52 | 75 |
| 2. | St. Gallen | 38 | 20 | 10 | 8 | 72 | 47 | 70 |
| 3. | Lugano | 38 | 19 | 10 | 9 | 59 | 42 | 67 |
| 4. | Sion | 38 | 16 | 15 | 7 | 63 | 40 | 63 |
| 5. | Basel | 38 | 16 | 8 | 14 | 55 | 58 | 56 |
| 6. | Young Boys | 38 | 15 | 10 | 13 | 80 | 69 | 55 |
| 7. | Luzern | 38 | 14 | 11 | 13 | 76 | 66 | 53 |
| 8. | Servette | 38 | 13 | 14 | 11 | 71 | 63 | 53 |
| 9. | Lausanne Sports | 38 | 11 | 9 | 18 | 53 | 67 | 42 |
| 10. | Zurich | 38 | 11 | 5 | 22 | 49 | 72 | 38 |
| 11. | Grasshoppers | 38 | 8 | 9 | 21 | 48 | 74 | 33 |
| 12. | Winterthur | 38 | 5 | 8 | 25 | 44 | 100 | 23 |
| 13. | Aarau | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |