Số liệu thống kê, nhận định GRASSHOPPERS gặp ST. GALLEN
VĐQG Thụy Sỹ, vòng 30
Grasshoppers
FT
2 - 0
(1-0)
St. Gallen
- Thống kê Grasshoppers đấu với St. Gallen
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Grasshoppers gặp St. Gallen
Grasshoppers
20%
Hòa
20%
St. Gallen
60%
| 15/02 | St. Gallen | 0 - 0 | Grasshoppers |
| 21/12 | Grasshoppers | 1 - 2 | St. Gallen |
| 25/10 | St. Gallen | 5 - 0 | Grasshoppers |
| 23/05 | Grasshoppers | 2 - 0 | St. Gallen |
| 09/03 | St. Gallen | 3 - 1 | Grasshoppers |
- PHONG ĐỘ GRASSHOPPERS
| 15/03 | Thun | 5 - 1 | Grasshoppers |
| 08/03 | Grasshoppers | 2 - 3 | Lausanne Sports |
| 06/03 | Basel | 1 - 0 | Grasshoppers |
| 01/03 | Grasshoppers | 1 - 0 | Lugano |
| 22/02 | Grasshoppers | 1 - 2 | Zurich |
- PHONG ĐỘ ST. GALLEN1
| 08/03 | St. Gallen | 3 - 0 | Basel |
| 06/03 | Thun | 2 - 2 | St. Gallen |
| 01/03 | St. Gallen | 2 - 1 | Winterthur |
| 22/02 | Servette | 1 - 1 | St. Gallen |
| 19/02 | Winterthur | 1 - 5 | St. Gallen |
Nhận định, soi kèo Grasshoppers vs St. Gallen
Châu Á: 0.92*0 : 1/2*0.96
GRAS thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần đây. Lịch sử đối đầu gọi tên GALE khi thắng 4/6 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: GALE
Tài xỉu: 0.88*3*0.99
3/5 trận gần đây của GRAS có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Grasshoppers gặp St. Gallen
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Thun | 30 | 23 | 2 | 5 | 71 | 33 | 71 |
| 2. | St. Gallen | 29 | 16 | 6 | 7 | 58 | 35 | 54 |
| 3. | Lugano | 29 | 14 | 7 | 8 | 46 | 36 | 49 |
| 4. | Basel | 30 | 14 | 7 | 9 | 45 | 39 | 49 |
| 5. | Sion | 30 | 11 | 12 | 7 | 43 | 34 | 45 |
| 6. | Young Boys | 30 | 13 | 6 | 11 | 60 | 55 | 45 |
| 7. | Luzern | 30 | 9 | 9 | 12 | 58 | 56 | 36 |
| 8. | Lausanne Sports | 30 | 9 | 9 | 12 | 45 | 49 | 36 |
| 9. | Servette | 30 | 7 | 12 | 11 | 48 | 56 | 33 |
| 10. | Zurich | 30 | 9 | 4 | 17 | 42 | 59 | 31 |
| 11. | Grasshoppers | 30 | 5 | 9 | 16 | 38 | 56 | 24 |
| 12. | Winterthur | 30 | 4 | 7 | 19 | 34 | 80 | 19 |