Số liệu thống kê, nhận định GRASSHOPPERS gặp ST. GALLEN
VĐQG Thụy Sỹ, vòng 19
Grasshoppers
FT
1 - 2
(1-1)
St. Gallen
- Thống kê Grasshoppers đấu với St. Gallen
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Grasshoppers gặp St. Gallen
Grasshoppers
20%
Hòa
20%
St. Gallen
60%
| 15/02 | St. Gallen | 0 - 0 | Grasshoppers |
| 21/12 | Grasshoppers | 1 - 2 | St. Gallen |
| 25/10 | St. Gallen | 5 - 0 | Grasshoppers |
| 23/05 | Grasshoppers | 2 - 0 | St. Gallen |
| 09/03 | St. Gallen | 3 - 1 | Grasshoppers |
- PHONG ĐỘ GRASSHOPPERS
| 09/05 | Zurich | 2 - 1 | Grasshoppers |
| 03/05 | Grasshoppers | 0 - 2 | Servette |
| 25/04 | Grasshoppers | 1 - 2 | Luzern |
| 19/04 | Stade L. Ouchy | 2 - 0 | Grasshoppers |
| 11/04 | Winterthur | 0 - 2 | Grasshoppers |
- PHONG ĐỘ ST. GALLEN1
| 10/05 | Lugano | 1 - 2 | St. Gallen |
| 03/05 | St. Gallen | 0 - 3 | Sion |
| 26/04 | Young Boys | 1 - 2 | St. Gallen |
| 19/04 | Yverdon | 0 - 2 | St. Gallen |
| 12/04 | Luzern | 2 - 2 | St. Gallen |
Nhận định, soi kèo Grasshoppers vs St. Gallen
Châu Á: **
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Grasshoppers khi thắng 24/46 trận đối đầu gần đây.Dự đoán: GRAS
Tài xỉu: **
3/5 trận gần đây của Grasshoppers có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của St. Gallen cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Grasshoppers gặp St. Gallen
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Thun | 36 | 24 | 2 | 10 | 76 | 43 | 74 |
| 2. | St. Gallen | 35 | 19 | 8 | 8 | 67 | 44 | 65 |
| 3. | Lugano | 35 | 18 | 8 | 9 | 52 | 39 | 62 |
| 4. | Sion | 36 | 16 | 13 | 7 | 58 | 35 | 61 |
| 5. | Basel | 36 | 16 | 8 | 12 | 54 | 51 | 56 |
| 6. | Young Boys | 36 | 14 | 9 | 13 | 69 | 63 | 51 |
| 7. | Luzern | 36 | 12 | 11 | 13 | 72 | 66 | 47 |
| 8. | Servette | 36 | 11 | 14 | 11 | 67 | 63 | 47 |
| 9. | Lausanne Sports | 36 | 11 | 9 | 16 | 52 | 62 | 42 |
| 10. | Zurich | 36 | 11 | 5 | 20 | 49 | 69 | 38 |
| 11. | Grasshoppers | 36 | 6 | 9 | 21 | 42 | 71 | 27 |
| 12. | Winterthur | 36 | 5 | 8 | 23 | 42 | 94 | 23 |