Số liệu thống kê, nhận định GRASSHOPPERS gặp WINTERTHUR
VĐQG Thụy Sỹ, vòng 4
Grasshoppers
FT
2 - 2
(1-0)
Winterthur
- Thống kê Grasshoppers đấu với Winterthur
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Grasshoppers gặp Winterthur
Grasshoppers
40%
Hòa
20%
Winterthur
40%
| 11/04 | Winterthur | 0 - 2 | Grasshoppers |
| 09/11 | Winterthur | 0 - 1 | Grasshoppers |
| 24/08 | Grasshoppers | 2 - 2 | Winterthur |
| 03/05 | Winterthur | 2 - 0 | Grasshoppers |
| 19/04 | Grasshoppers | 0 - 1 | Winterthur |
- PHONG ĐỘ GRASSHOPPERS
| 03/05 | Grasshoppers | 0 - 2 | Servette |
| 25/04 | Grasshoppers | 1 - 2 | Luzern |
| 19/04 | Stade L. Ouchy | 2 - 0 | Grasshoppers |
| 11/04 | Winterthur | 0 - 2 | Grasshoppers |
| 06/04 | Grasshoppers | 0 - 4 | Sion |
- PHONG ĐỘ WINTERTHUR1
| 02/05 | Winterthur | 2 - 2 | Zurich |
| 26/04 | Servette | 5 - 3 | Winterthur |
| 11/04 | Winterthur | 0 - 2 | Grasshoppers |
| 04/04 | Lausanne Sports | 2 - 1 | Winterthur |
| 27/03 | Winterthur | 2 - 1 | Neuchatel Xamax |
Nhận định, soi kèo Grasshoppers vs Winterthur
Châu Á: -0.96*0 : 1/2*0.84
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Winterthur khi thắng 12/22 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: WTER
Tài xỉu: 0.96*2 3/4*0.91
4/5 trận gần đây của Grasshoppers có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của Winterthur cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Grasshoppers gặp Winterthur
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Thun | 35 | 24 | 2 | 9 | 76 | 41 | 74 |
| 2. | St. Gallen | 34 | 18 | 8 | 8 | 65 | 43 | 62 |
| 3. | Lugano | 34 | 18 | 8 | 8 | 51 | 37 | 62 |
| 4. | Sion | 35 | 15 | 13 | 7 | 56 | 35 | 58 |
| 5. | Basel | 35 | 16 | 8 | 11 | 54 | 48 | 56 |
| 6. | Young Boys | 35 | 13 | 9 | 13 | 66 | 63 | 48 |
| 7. | Luzern | 35 | 12 | 10 | 13 | 69 | 63 | 46 |
| 8. | Servette | 35 | 11 | 13 | 11 | 64 | 60 | 46 |
| 9. | Lausanne Sports | 35 | 11 | 9 | 15 | 51 | 60 | 42 |
| 10. | Zurich | 35 | 10 | 5 | 20 | 47 | 68 | 35 |
| 11. | Grasshoppers | 35 | 6 | 9 | 20 | 41 | 69 | 27 |
| 12. | Winterthur | 35 | 4 | 8 | 23 | 40 | 93 | 20 |