Số liệu thống kê, nhận định GRASSHOPPERS gặp ZURICH
VĐQG Thụy Sỹ, vòng 11
Grasshoppers
FT
3 - 3
(3-2)
Zurich
- Thống kê Grasshoppers đấu với Zurich
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Grasshoppers gặp Zurich
Grasshoppers
20%
Hòa
0%
Zurich
80%
| 22/02 | Grasshoppers | 1 - 2 | Zurich |
| 30/11 | Zurich | 1 - 0 | Grasshoppers |
| 05/10 | Grasshoppers | 3 - 0 | Zurich |
| 10/05 | Zurich | 3 - 0 | Grasshoppers |
| 30/03 | Grasshoppers | 1 - 2 | Zurich |
- PHONG ĐỘ GRASSHOPPERS
| 06/03 | Basel | 1 - 0 | Grasshoppers |
| 01/03 | Grasshoppers | 1 - 0 | Lugano |
| 22/02 | Grasshoppers | 1 - 2 | Zurich |
| 15/02 | St. Gallen | 0 - 0 | Grasshoppers |
| 11/02 | Luzern | 4 - 3 | Grasshoppers |
- PHONG ĐỘ ZURICH1
| 05/03 | Zurich | 1 - 2 | Lausanne Sports |
| 01/03 | Young Boys | 3 - 0 | Zurich |
| 22/02 | Grasshoppers | 1 - 2 | Zurich |
| 15/02 | Zurich | 1 - 4 | Luzern |
| 12/02 | Zurich | 3 - 0 | Winterthur |
Nhận định, soi kèo Grasshoppers vs Zurich
Châu Á: 0.82*0 : 0*-0.93
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên ZUR khi thắng 24/42 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: ZUR
Tài xỉu: 0.95*2 3/4*0.94
3/5 trận gần đây của GRAS có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của ZUR cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Grasshoppers gặp Zurich
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Thun | 28 | 21 | 2 | 5 | 64 | 31 | 65 |
| 2. | St. Gallen | 28 | 15 | 6 | 7 | 55 | 35 | 51 |
| 3. | Lugano | 28 | 14 | 7 | 7 | 45 | 33 | 49 |
| 4. | Basel | 28 | 13 | 7 | 8 | 42 | 35 | 46 |
| 5. | Young Boys | 28 | 12 | 6 | 10 | 57 | 53 | 42 |
| 6. | Sion | 28 | 10 | 11 | 7 | 40 | 32 | 41 |
| 7. | Luzern | 28 | 8 | 9 | 11 | 54 | 53 | 33 |
| 8. | Lausanne Sports | 28 | 8 | 9 | 11 | 42 | 45 | 33 |
| 9. | Zurich | 28 | 9 | 4 | 15 | 40 | 55 | 31 |
| 10. | Servette | 28 | 6 | 12 | 10 | 45 | 52 | 30 |
| 11. | Grasshoppers | 28 | 5 | 9 | 14 | 35 | 48 | 24 |
| 12. | Winterthur | 28 | 3 | 6 | 19 | 31 | 78 | 15 |