Số liệu thống kê, nhận định GREEN GULLY SC gặp BENTLEIGH GREENS
Aus Victoria, vòng Ban Ket
Green Gully SC
FT
0 - 1
(0-1)
Bentleigh Greens
- Thống kê Green Gully SC đấu với Bentleigh Greens
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 1 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Green Gully SC gặp Bentleigh Greens
Green Gully SC
60%
Hòa
0%
Bentleigh Greens
40%
| 20/03 | Bentleigh Greens | 4 - 0 | Green Gully SC |
| 02/06 | Green Gully SC | 3 - 1 | Bentleigh Greens |
| 03/03 | Bentleigh Greens | 0 - 2 | Green Gully SC |
| 26/08 | Green Gully SC | 2 - 0 | Bentleigh Greens |
| 01/07 | Green Gully SC | 0 - 4 | Bentleigh Greens |
- PHONG ĐỘ GREEN GULLY SC
| 15/05 | Green Gully SC | 1 - 3 | Melbourne City U21 |
| 08/05 | St Albans Saints | 1 - 0 | Green Gully SC |
| 01/05 | Green Gully SC | 0 - 5 | Oakleigh Cannons |
| 24/04 | Green Gully SC | 0 - 4 | Preston Lions |
| 17/04 | Dandenong City | 2 - 1 | Green Gully SC |
- PHONG ĐỘ BENTLEIGH GREENS1
Nhận định, soi kèo Green Gully SC vs Bentleigh Greens
Châu Á: 1.00*0 : 1/4*0.92
GGUL đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, BGRE thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.Dự đoán: GGUL
Tài xỉu: 0.97*3 1/4*0.92
4/5 trận gần đây của GGUL có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của BGRE cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Green Gully SC gặp Bentleigh Greens
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Oakleigh Cannons | 13 | 8 | 3 | 2 | 31 | 14 | 27 |
| 2. | Heidelberg Utd | 13 | 7 | 3 | 3 | 24 | 15 | 24 |
| 3. | Preston Lions | 12 | 7 | 2 | 3 | 21 | 11 | 23 |
| 4. | Hume City | 12 | 7 | 2 | 3 | 21 | 16 | 23 |
| 5. | Avondale Heights | 12 | 7 | 1 | 4 | 29 | 16 | 22 |
| 6. | South Melbourne | 12 | 7 | 0 | 5 | 19 | 17 | 21 |
| 7. | Melbourne City U21 | 13 | 5 | 5 | 3 | 27 | 16 | 20 |
| 8. | St Albans Saints | 12 | 5 | 1 | 6 | 13 | 23 | 16 |
| 9. | Bentleigh Greens | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 | 24 | 15 |
| 10. | George Cross FC | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 | 19 | 14 |
| 11. | Dandenong City | 13 | 3 | 4 | 6 | 14 | 19 | 13 |
| 12. | Dandenong Th. | 12 | 3 | 2 | 7 | 13 | 16 | 11 |
| 13. | Altona Magic SC | 12 | 2 | 4 | 6 | 14 | 23 | 10 |
| 14. | Green Gully SC | 13 | 0 | 3 | 10 | 6 | 32 | 3 |
LỊCH THI ĐẤU AUS VICTORIA