Số liệu thống kê, nhận định GREENOCK MORTON gặp HAMILTON
Hạng Nhất Scotland, vòng 32
Greenock Morton
FT
2 - 0
(0-0)
Hamilton
- Thống kê Greenock Morton đấu với Hamilton
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Greenock Morton gặp Hamilton
Greenock Morton
60%
Hòa
20%
Hamilton
20%
| 15/03 | Hamilton | 0 - 2 | Greenock Morton |
| 19/02 | Greenock Morton | 2 - 0 | Hamilton |
| 26/10 | Hamilton | 3 - 0 | Greenock Morton |
| 12/10 | Hamilton | 0 - 1 | Greenock Morton |
| 10/08 | Greenock Morton | 0 - 0 | Hamilton |
- PHONG ĐỘ GREENOCK MORTON
| 18/04 | Greenock Morton | 0 - 0 | Queens Park |
| 11/04 | Raith Rovers | 3 - 2 | Greenock Morton |
| 04/04 | Dunfermline | 3 - 1 | Greenock Morton |
| 28/03 | Greenock Morton | 2 - 1 | Arbroath |
| 21/03 | Ayr Utd | 0 - 1 | Greenock Morton |
- PHONG ĐỘ HAMILTON1
| 18/04 | Montrose | 0 - 2 | Hamilton |
| 11/04 | Hamilton | 1 - 0 | Alloa Athletic |
| 04/04 | Stenhousemuir | 3 - 0 | Hamilton |
| 28/03 | Hamilton | 1 - 2 | Kelty Hearts |
| 21/03 | Cove Rangers | 2 - 2 | Hamilton |
Nhận định, soi kèo Greenock Morton vs Hamilton
Châu Á: 0.82*0 : 3/4*-0.98
GMOR thi đấu thất thường: 5 trận gần nhất không thắng. Trái lại, HAMI chơi tốt khi thắng 3/4 trận sân khách vừa qua.Dự đoán: HAMI
Tài xỉu: 0.93*2 1/2*0.89
3/5 trận gần đây của GMOR có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của HAMI cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Greenock Morton gặp Hamilton
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | St. Johnstone | 34 | 20 | 11 | 3 | 64 | 25 | 71 |
| 2. | Partick Thistle | 34 | 17 | 13 | 4 | 52 | 35 | 64 |
| 3. | Arbroath | 34 | 13 | 11 | 10 | 43 | 41 | 50 |
| 4. | Dunfermline | 34 | 13 | 8 | 13 | 50 | 41 | 47 |
| 5. | Raith Rovers | 34 | 11 | 9 | 14 | 40 | 38 | 42 |
| 6. | Queens Park | 34 | 9 | 13 | 12 | 34 | 45 | 40 |
| 7. | Ayr Utd | 34 | 8 | 15 | 11 | 37 | 44 | 39 |
| 8. | Greenock Morton | 34 | 8 | 13 | 13 | 35 | 47 | 37 |
| 9. | Airdrieonians | 34 | 7 | 11 | 16 | 32 | 47 | 32 |
| 10. | Ross County | 34 | 7 | 10 | 17 | 30 | 54 | 31 |