Số liệu thống kê, nhận định GRENOBLE gặp CONCARNEAU
Hạng 2 Pháp, vòng 36
Grenoble
FT
2 - 1
(2-1)
Concarneau
- Thống kê Grenoble đấu với Concarneau
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Grenoble gặp Concarneau
Grenoble
75%
Hòa
25%
Concarneau
0%
| 04/05 | Grenoble | 2 - 1 | Concarneau |
| 20/12 | Concarneau | 0 - 3 | Grenoble |
| 05/05 | Concarneau | 0 - 1 | Grenoble |
| 21/12 | Grenoble | 0 - 0 | Concarneau |
- PHONG ĐỘ GRENOBLE
- PHONG ĐỘ CONCARNEAU1
| 10/05 | Caen | 0 - 0 | Concarneau |
| 01/05 | Concarneau | 0 - 0 | Paris 13 Atletico |
| 25/04 | Stade Briochin | 1 - 2 | Concarneau |
| 18/04 | Concarneau | 0 - 0 | Rouen |
| 11/04 | Orleans | 1 - 1 | Concarneau |
Nhận định, soi kèo Grenoble vs Concarneau
Châu Á: 0.85*0 : 1/4*0.97
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần đây. Lịch sử đối đầu gọi tên GREN khi thắng 2/3 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: GREN
Tài xỉu: 0.77*2 1/4*-0.97
4/5 trận gần đây của GREN có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của CCN cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Grenoble gặp Concarneau
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Troyes | 34 | 20 | 7 | 7 | 60 | 33 | 67 |
| 2. | Le Mans | 34 | 16 | 14 | 4 | 50 | 31 | 62 |
| 3. | Saint Etienne | 34 | 18 | 6 | 10 | 59 | 38 | 60 |
| 4. | Red Star 93 | 34 | 16 | 10 | 8 | 48 | 37 | 58 |
| 5. | Rodez | 34 | 15 | 13 | 6 | 45 | 39 | 58 |
| 6. | Stade Reims | 34 | 14 | 14 | 6 | 53 | 35 | 56 |
| 7. | Annecy FC | 34 | 15 | 7 | 12 | 49 | 39 | 52 |
| 8. | Montpellier | 34 | 14 | 9 | 11 | 41 | 31 | 51 |
| 9. | Pau FC | 34 | 12 | 9 | 13 | 48 | 62 | 45 |
| 10. | Dunkerque | 34 | 11 | 10 | 13 | 53 | 45 | 43 |
| 11. | Guingamp | 34 | 10 | 10 | 14 | 42 | 49 | 40 |
| 12. | Grenoble | 34 | 8 | 15 | 11 | 33 | 39 | 39 |
| 13. | Clermont | 34 | 9 | 10 | 15 | 38 | 44 | 37 |
| 14. | Nancy | 34 | 9 | 10 | 15 | 35 | 52 | 37 |
| 15. | Boulogne | 34 | 9 | 9 | 16 | 34 | 49 | 36 |
| 16. | Stade Lavallois | 34 | 6 | 14 | 14 | 30 | 48 | 32 |
| 17. | SC Bastia | 34 | 5 | 13 | 16 | 23 | 42 | 28 |
| 18. | Amiens | 34 | 6 | 6 | 22 | 37 | 65 | 24 |
LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 PHÁP