Số liệu thống kê, nhận định GUANGXI HENGCHEN gặp SHENZHEN JUNIORS
Hạng 2 Trung Quốc, vòng 26
Guangxi Hengchen
Lapoussin L. (90')
FT
1 - 1
(0-1)
Shenzhen Juniors
(23') Henrique R.
- Thống kê Guangxi Hengchen đấu với Shenzhen Juniors
| 15(5) | Sút bóng | 9(4) |
| 8 | Phạt góc | 5 |
| 14 | Phạm lỗi | 12 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 2 |
| 2 | Việt vị | 4 |
| 68% | Cầm bóng | 32% |
Số liệu đối đầu Guangxi Hengchen gặp Shenzhen Juniors
Guangxi Hengchen
0%
Hòa
100%
Shenzhen Juniors
0%
- PHONG ĐỘ GUANGXI HENGCHEN
| 31/10 | Guangxi Hengchen | 1 - 2 | Wuxi Wugo |
| 24/10 | Dalian Kun City | 3 - 2 | Guangxi Hengchen |
| 17/10 | Guangxi Hengchen | 2 - 2 | Changchun Yatai |
| 11/10 | Guangxi Hengchen | 1 - 1 | Shenzhen Juniors |
| 07/10 | Foshan Nanshi | 1 - 0 | Guangxi Hengchen |
- PHONG ĐỘ SHENZHEN JUNIORS1
Nhận định, soi kèo Guangxi Hengchen vs Shenzhen Juniors
Châu Á: 0.99*0 : 1/2*0.83
GUHEN đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, SHEJ thi đấu thiếu ổn định: thua 1/5 trận vừa qua.Dự đoán: GUHEN
Tài xỉu: 0.84*2 3/4*0.96
4/5 trận gần đây của GUHEN có ít hơn 3 bàn. 5/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Guangxi Hengchen gặp Shenzhen Juniors
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Guangdong GZ-Power | 23 | 13 | 7 | 3 | 46 | 25 | 46 |
| 2. | Nantong Zhiyun | 24 | 13 | 7 | 4 | 27 | 14 | 46 |
| 3. | Changchun Yatai | 23 | 11 | 5 | 7 | 38 | 30 | 38 |
| 4. | Shaanxi Union | 22 | 11 | 4 | 7 | 40 | 21 | 37 |
| 5. | Yanbian Longding | 24 | 10 | 7 | 7 | 36 | 26 | 37 |
| 6. | Guangxi Hengchen | 24 | 10 | 7 | 7 | 32 | 27 | 37 |
| 7. | Wuxi Wugo | 26 | 10 | 6 | 10 | 38 | 32 | 36 |
| 8. | Shenzhen Juniors | 23 | 8 | 10 | 5 | 34 | 28 | 34 |
| 9. | Shijiazhuang Gongfu | 21 | 9 | 5 | 7 | 21 | 17 | 32 |
| 10. | Ningbo Professional | 25 | 8 | 7 | 10 | 27 | 29 | 31 |
| 11. | Dalian Kun City | 24 | 7 | 8 | 9 | 30 | 37 | 29 |
| 12. | Nanjing City | 23 | 7 | 5 | 11 | 25 | 32 | 26 |
| 13. | Suzhou Dongwu | 22 | 5 | 9 | 8 | 27 | 32 | 24 |
| 14. | Jiangxi Dingnan | 24 | 4 | 11 | 9 | 31 | 39 | 23 |
| 15. | Meizhou Hakka | 23 | 5 | 4 | 14 | 19 | 47 | 19 |
| 16. | Foshan Nanshi | 25 | 3 | 6 | 16 | 25 | 60 | 15 |
LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 TRUNG QUỐC
| Thứ 7, ngày 10/10 | |||
| 18h00 | Dalian Kun City | 1 - 1 | Changchun Yatai |
| 18h00 | Suzhou Dongwu | 0 - 0 | Shijiazhuang Gongfu |
| 18h30 | Meizhou Hakka | 0 - 3 | Wuxi Wugo |
| C.Nhật, ngày 11/10 | |||
| 14h00 | Yanbian Longding | 0 - 1 | Nantong Zhiyun |
| 14h30 | Shaanxi Union | 5 - 1 | Foshan Nanshi |
| 18h00 | Guangxi Hengchen | 1 - 1 | Shenzhen Juniors |
| 18h00 | Ningbo Professional | 0 - 0 | Nanjing City |
| 18h30 | Guangdong GZ-Power | 3 - 1 | Jiangxi Dingnan |