Số liệu thống kê, nhận định GUIZHOU FC gặp KUNSHAN FC
Hạng 2 Trung Quốc, vòng 28
Guizhou FC
FT
0 - 4
(0-3)
Kunshan FC
- Thống kê Guizhou FC đấu với Kunshan FC
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 1 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Guizhou FC gặp Kunshan FC
Guizhou FC
0%
Hòa
0%
Kunshan FC
100%
| 17/12 | Kunshan FC | 1 - 0 | Guizhou FC |
| 29/11 | Guizhou FC | 0 - 4 | Kunshan FC |
- PHONG ĐỘ GUIZHOU FC
| 21/12 | Guizhou FC | 2 - 9 | Chengdu Rongcheng |
| 17/12 | Kunshan FC | 1 - 0 | Guizhou FC |
| 13/12 | Zhejiang Professional | 6 - 1 | Guizhou FC |
| 09/12 | Guizhou FC | 0 - 5 | Meizhou Hakka |
| 05/12 | Chengdu Rongcheng | 5 - 0 | Guizhou FC |
- PHONG ĐỘ KUNSHAN FC1
| 08/12 | Zibo Cuju | 0 - 1 | Kunshan FC |
| 03/12 | Kunshan FC | 2 - 0 | Shenzhen Peng City |
| 30/11 | Beijing Sport Univ | 0 - 2 | Kunshan FC |
| 26/11 | Kunshan FC | 0 - 2 | Suzhou Dongwu |
| 21/11 | Jiangxi Lushan | 0 - 2 | Kunshan FC |
Nhận định, soi kèo Guizhou FC vs Kunshan FC
Châu Á: **
GZHI thi đấu ổn định: bất bại 3/5 trận gần nhất. Mặt khác, KUFC thi đấu bất ổn: thua 3/5 trận vừa qua.Dự đoán: GZHI
Tài xỉu: **
3/5 trận gần nhất GZHI có ít hơn 3 bàn thắng. Bên cạnh đó, 3/5 trận vừa qua KUFC có không quá 3 bàn.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Guizhou FC gặp Kunshan FC
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Nantong Zhiyun | 4 | 3 | 1 | 0 | 5 | 2 | 10 |
| 2. | Wuxi Wugo | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 | 3 | 9 |
| 3. | Guangdong GZ-Power | 4 | 3 | 0 | 1 | 6 | 3 | 9 |
| 4. | Shenzhen Juniors | 4 | 3 | 0 | 1 | 5 | 4 | 9 |
| 5. | Yanbian Longding | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 2 | 7 |
| 6. | Jiangxi Dingnan | 4 | 1 | 3 | 0 | 5 | 4 | 6 |
| 7. | Guangxi Hengchen | 4 | 2 | 0 | 2 | 5 | 5 | 6 |
| 8. | Changchun Yatai | 4 | 2 | 0 | 2 | 4 | 4 | 6 |
| 9. | Meizhou Hakka | 4 | 2 | 0 | 2 | 4 | 6 | 6 |
| 10. | Nanjing City | 4 | 1 | 2 | 1 | 3 | 3 | 5 |
| 11. | Dalian Kun City | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 4 |
| 12. | Shaanxi Union | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 3 | 3 |
| 13. | Suzhou Dongwu | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 | 5 | 3 |
| 14. | Shijiazhuang Gongfu | 4 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 3 |
| 15. | Foshan Nanshi | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 | 6 | 3 |
| 16. | Ningbo Professional | 4 | 0 | 0 | 4 | 3 | 10 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 TRUNG QUỐC