Số liệu thống kê, nhận định GUIZHOU FC gặp WUHAN THREE T.
Hạng 2 Trung Quốc, vòng 8
Guizhou FC
FT
1 - 1
(0-1)
Wuhan Three T.
- Thống kê Guizhou FC đấu với Wuhan Three T.
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Guizhou FC gặp Wuhan Three T.
Guizhou FC
50%
Hòa
50%
Wuhan Three T.
0%
| 31/05 | Guizhou FC | 1 - 1 | Wuhan Three T. |
| 06/05 | Wuhan Three T. | 0 - 1 | Guizhou FC |
- PHONG ĐỘ GUIZHOU FC
| 21/12 | Guizhou FC | 2 - 9 | Chengdu Rongcheng |
| 17/12 | Kunshan FC | 1 - 0 | Guizhou FC |
| 13/12 | Zhejiang Professional | 6 - 1 | Guizhou FC |
| 09/12 | Guizhou FC | 0 - 5 | Meizhou Hakka |
| 05/12 | Chengdu Rongcheng | 5 - 0 | Guizhou FC |
- PHONG ĐỘ WUHAN THREE T.1
| 13/03 | Wuhan Three T. | 4 - 1 | Dalian Young Boy |
| 08/03 | Wuhan Three T. | 0 - 2 | Beijing Guoan |
| 22/11 | Wuhan Three T. | 1 - 5 | Shandong Taishan |
| 02/11 | Qingdao Hainiu | 1 - 0 | Wuhan Three T. |
| 24/10 | Wuhan Three T. | 1 - 2 | Shenzhen Peng City |
Nhận định, soi kèo Guizhou FC vs Wuhan Three T.
Châu Á: -0.97*1 : 0*0.73
GZHI đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, WUTT thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).Dự đoán: WUTT
Tài xỉu: 0.93*2 1/2*0.85
5 trận gần đây của GZHI có ít hơn 3 bàn. Bên cạnh đó, trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Guizhou FC gặp Wuhan Three T.
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Yanbian Longding | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 |
| 2. | Guangdong GZ-Power | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 |
| 3. | Wuxi Wugo | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 |
| 4. | Dalian Kun City | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 |
| 5. | Jiangxi Dingnan | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 |
| 6. | Nanjing City | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 |
| 7. | Nantong Zhiyun | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 |
| 8. | Shenzhen Juniors | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 |
| 9. | Changchun Yatai | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 |
| 10. | Guangxi Hengchen | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 |
| 11. | Shijiazhuang Gongfu | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 |
| 12. | Suzhou Dongwu | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 |
| 13. | Shaanxi Union | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 14. | Foshan Nanshi | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 |
| 15. | Ningbo Professional | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 |
| 16. | Meizhou Hakka | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 TRUNG QUỐC