Số liệu thống kê, nhận định GWANGJU gặp JEONBUK H.MOTOR
VĐQG Hàn Quốc, vòng Play off 5
Gwangju
FT
1 - 1
(0-0)
Jeonbuk H.Motor
- Thống kê Gwangju đấu với Jeonbuk H.Motor
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Gwangju gặp Jeonbuk H.Motor
Gwangju
0%
Hòa
40%
Jeonbuk H.Motor
60%
| 05/05 | Jeonbuk H.Motor | 4 - 0 | Gwangju |
| 14/03 | Gwangju | 0 - 0 | Jeonbuk H.Motor |
| 06/12 | Gwangju | 1 - 1 | Jeonbuk H.Motor |
| 26/07 | Gwangju | 1 - 2 | Jeonbuk H.Motor |
| 11/05 | Gwangju | 0 - 1 | Jeonbuk H.Motor |
- PHONG ĐỘ GWANGJU
| 26/08 | Gangwon | 2 - 2 | Gwangju |
| 23/08 | Gwangju | 0 - 1 | Incheon Utd |
| 15/08 | Gwangju | 1 - 2 | Pohang Steelers |
| 08/08 | Bucheon 1995 | 0 - 0 | Gwangju |
| 02/08 | Daejeon Hana Citizen | 2 - 0 | Gwangju |
- PHONG ĐỘ JEONBUK H.MOTOR1
| 25/08 | Gimcheon Sangmu | 0 - 0 | Jeonbuk H.Motor |
| 22/08 | Jeonbuk H.Motor | 1 - 0 | Ulsan Hyundai |
| 16/08 | Bucheon 1995 | 3 - 2 | Jeonbuk H.Motor |
| 08/08 | Jeonbuk H.Motor | 1 - 3 | Jeju Utd |
| 01/08 | Jeonbuk H.Motor | 0 - 0 | FC Seoul |
Nhận định, soi kèo Gwangju vs Jeonbuk H.Motor
Châu Á: 0.86*0 : 0*-0.98
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên JEO khi thắng 20/30 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: JEO
Tài xỉu: -0.98*2 1/2*0.85
4/5 trận gần đây của GWA có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của JEO cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Gwangju gặp Jeonbuk H.Motor
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | FC Seoul | 25 | 16 | 5 | 4 | 47 | 19 | 53 |
| 2. | Jeonbuk H.Motor | 25 | 10 | 8 | 7 | 31 | 22 | 38 |
| 3. | Ulsan Hyundai | 24 | 11 | 4 | 9 | 37 | 34 | 37 |
| 4. | Pohang Steelers | 25 | 11 | 4 | 10 | 27 | 26 | 37 |
| 5. | Gangwon | 23 | 9 | 8 | 6 | 28 | 22 | 35 |
| 6. | Jeju Utd | 25 | 9 | 8 | 8 | 28 | 26 | 35 |
| 7. | Incheon Utd | 23 | 9 | 6 | 8 | 30 | 25 | 33 |
| 8. | Anyang | 24 | 7 | 9 | 8 | 30 | 37 | 30 |
| 9. | Daejeon Hana Citizen | 24 | 7 | 8 | 9 | 32 | 28 | 29 |
| 10. | Gimcheon Sangmu | 25 | 4 | 15 | 6 | 23 | 29 | 27 |
| 11. | Bucheon 1995 | 25 | 6 | 9 | 10 | 24 | 31 | 27 |
| 12. | Gwangju | 24 | 1 | 8 | 15 | 12 | 50 | 11 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG HÀN QUỐC