Số liệu thống kê, nhận định GYEONGJU NỮ gặp SEJONG SPORTSTOTO NỮ
Nữ Hàn Quốc, vòng 23
Gyeongju Nữ
FT
3 - 2
(2-0)
Sejong Sportstoto Nữ
- Thống kê Gyeongju Nữ đấu với Sejong Sportstoto Nữ
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Gyeongju Nữ gặp Sejong Sportstoto Nữ
Gyeongju Nữ
40%
Hòa
40%
Sejong Sportstoto Nữ
20%
- PHONG ĐỘ GYEONGJU NỮ
| 28/10 | Gyeongju Nữ | 4 - 0 | Seoul WFC Nữ |
| 07/10 | Gyeongju Nữ | 1 - 2 | Hwacheon KSPO Nữ |
| 03/10 | Gyeongju Nữ | 0 - 1 | Mung. Sangmu Nữ |
| 05/09 | Gangjin Swans Nữ | 1 - 1 | Gyeongju Nữ |
| 02/09 | Sejong Sportstoto Nữ | 0 - 1 | Gyeongju Nữ |
- PHONG ĐỘ SEJONG SPORTSTOTO NỮ1
Bảng xếp hạng, thứ hạng Gyeongju Nữ gặp Sejong Sportstoto Nữ
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Suwon Nữ | 26 | 19 | 2 | 5 | 59 | 20 | 59 |
| 2. | Hwacheon KSPO Nữ | 26 | 14 | 8 | 4 | 34 | 15 | 50 |
| 3. | Mung. Sangmu Nữ | 26 | 11 | 3 | 12 | 26 | 32 | 36 |
| 4. | Seoul WFC Nữ | 26 | 11 | 3 | 12 | 23 | 33 | 36 |
| 5. | Gyeongju Nữ | 26 | 9 | 7 | 10 | 36 | 32 | 34 |
| 6. | Sejong Sportstoto Nữ | 26 | 9 | 5 | 12 | 25 | 33 | 32 |
| 7. | Red Angels Nữ | 26 | 7 | 6 | 13 | 24 | 35 | 27 |
| 8. | Gangjin Swans Nữ | 26 | 4 | 6 | 16 | 23 | 50 | 18 |