Số liệu thống kê, nhận định GYEONGNAM gặp ANYANG
Hạng 2 Hàn Quốc, vòng 23
Gyeongnam
FT
1 - 0
(0-0)
Anyang
- Thống kê Gyeongnam đấu với Anyang
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Gyeongnam gặp Anyang
Gyeongnam
20%
Hòa
60%
Anyang
20%
- PHONG ĐỘ GYEONGNAM
| 28/03 | Ansan Greeners | 1 - 1 | Gyeongnam |
| 22/03 | Gyeongnam | 1 - 0 | GimPo Citizen |
| 14/03 | Gyeongnam | 2 - 2 | Chungbuk Cheongju |
| 07/03 | Seoul E-Land | 1 - 0 | Gyeongnam |
| 01/03 | Gyeongnam | 1 - 4 | Jeonnam Dragons |
- PHONG ĐỘ ANYANG1
| 22/03 | Anyang | 0 - 1 | Incheon Utd |
| 18/03 | Jeonbuk H.Motor | 2 - 1 | Anyang |
| 15/03 | Gangwon | 1 - 1 | Anyang |
| 08/03 | Anyang | 2 - 1 | Jeju Utd |
| 02/03 | Daejeon Hana Citizen | 1 - 1 | Anyang |
Nhận định, soi kèo Gyeongnam vs Anyang
Châu Á: 0.80*0 : 1/4*-0.96
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên GYE khi thắng 8/15 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: GYE
Tài xỉu: 0.93*2 1/2*0.89
4/5 trận gần đây của GYE có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của AYAN cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Gyeongnam gặp Anyang
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Suwon Bluewings | 5 | 5 | 0 | 0 | 9 | 1 | 15 |
| 2. | Busan I'Park | 5 | 4 | 1 | 0 | 12 | 6 | 13 |
| 3. | Suwon FC | 4 | 4 | 0 | 0 | 11 | 4 | 12 |
| 4. | Daegu | 5 | 3 | 0 | 2 | 10 | 10 | 9 |
| 5. | GimPo Citizen | 4 | 2 | 1 | 1 | 4 | 2 | 7 |
| 6. | Seoul E-Land | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 | 6 | 7 |
| 7. | Seongnam | 4 | 1 | 3 | 0 | 5 | 4 | 6 |
| 8. | Chungnam Asan | 4 | 2 | 0 | 2 | 7 | 7 | 6 |
| 9. | Paju Citizen | 5 | 2 | 0 | 3 | 7 | 7 | 6 |
| 10. | Cheonan City | 5 | 1 | 3 | 1 | 5 | 5 | 6 |
| 11. | Ansan Greeners | 5 | 1 | 2 | 2 | 8 | 8 | 5 |
| 12. | Hwaseong FC | 5 | 1 | 2 | 2 | 4 | 4 | 5 |
| 13. | Gyeongnam | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 | 8 | 5 |
| 14. | Chungbuk Cheongju | 5 | 0 | 3 | 2 | 7 | 11 | 3 |
| 15. | Jeonnam Dragons | 5 | 1 | 0 | 4 | 6 | 10 | 3 |
| 16. | Yongin City | 5 | 0 | 2 | 3 | 4 | 9 | 2 |
| 17. | Gimhae City | 4 | 0 | 0 | 4 | 2 | 11 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 HÀN QUỐC