Số liệu thống kê, nhận định GYEONGNAM gặp ULSAN HYUNDAI
VĐQG Hàn Quốc, vòng 29
Gyeongnam
FT
3 - 3
(2-2)
Ulsan Hyundai
- Thống kê Gyeongnam đấu với Ulsan Hyundai
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Gyeongnam gặp Ulsan Hyundai
Gyeongnam
0%
Hòa
40%
Ulsan Hyundai
60%
| 19/06 | Ulsan Hyundai | 3 - 3 | Gyeongnam |
| 25/05 | Gyeongnam | 0 - 2 | Ulsan Hyundai |
| 26/05 | Ulsan Hyundai | 3 - 0 | Gyeongnam |
| 14/09 | Gyeongnam | 3 - 3 | Ulsan Hyundai |
| 09/07 | Gyeongnam | 1 - 3 | Ulsan Hyundai |
- PHONG ĐỘ GYEONGNAM
| 10/05 | Gyeongnam | 2 - 1 | Gimhae City |
| 03/05 | Daegu | 2 - 0 | Gyeongnam |
| 25/04 | Paju Citizen | 2 - 3 | Gyeongnam |
| 18/04 | Gyeongnam | 0 - 1 | Suwon Bluewings |
| 04/04 | Gyeongnam | 1 - 2 | Busan I'Park |
- PHONG ĐỘ ULSAN HYUNDAI1
| 10/05 | Ulsan Hyundai | 1 - 0 | Bucheon 1995 |
| 05/05 | Gimcheon Sangmu | 1 - 2 | Ulsan Hyundai |
| 02/05 | Ulsan Hyundai | 0 - 1 | Pohang Steelers |
| 26/04 | Ulsan Hyundai | 1 - 4 | Daejeon Hana Citizen |
| 22/04 | Anyang | 1 - 1 | Ulsan Hyundai |
Nhận định, soi kèo Gyeongnam vs Ulsan Hyundai
Châu Á: 0.99*3/4 : 0*0.93
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên ULS khi thắng 15/23 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: ULS
Tài xỉu: 0.97*3*0.92
4/5 trận gần đây của GYE có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Gyeongnam gặp Ulsan Hyundai
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | FC Seoul | 14 | 9 | 2 | 3 | 25 | 11 | 29 |
| 2. | Ulsan Hyundai | 13 | 7 | 2 | 4 | 20 | 17 | 23 |
| 3. | Jeonbuk H.Motor | 13 | 6 | 4 | 3 | 20 | 12 | 22 |
| 4. | Pohang Steelers | 14 | 6 | 4 | 4 | 12 | 10 | 22 |
| 5. | Gangwon | 14 | 5 | 6 | 3 | 17 | 10 | 21 |
| 6. | Incheon Utd | 14 | 5 | 3 | 6 | 17 | 17 | 18 |
| 7. | Jeju Utd | 13 | 5 | 3 | 5 | 11 | 12 | 18 |
| 8. | Daejeon Hana Citizen | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 | 14 | 16 |
| 9. | Anyang | 13 | 3 | 7 | 3 | 15 | 13 | 16 |
| 10. | Gimcheon Sangmu | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 | 18 | 13 |
| 11. | Bucheon 1995 | 13 | 3 | 4 | 6 | 9 | 15 | 13 |
| 12. | Gwangju | 14 | 1 | 4 | 9 | 7 | 33 | 7 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG HÀN QUỐC