Số liệu thống kê, nhận định HA GIA LAI gặp CÔNG AN TP.HCM
VĐQG Việt Nam, vòng 4B
HA Gia Lai
FT
0 - 1
(0-1)
Công An TP.HCM
- Thống kê HA Gia Lai đấu với Công An TP.HCM
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu HA Gia Lai gặp Công An TP.HCM
HA Gia Lai
20%
Hòa
20%
Công An TP.HCM
60%
| 28/08 | Công An TP.HCM | 1 - 0 | HA Gia Lai |
| 02/03 | Công An TP.HCM | 1 - 0 | HA Gia Lai |
| 17/01 | HA Gia Lai | 2 - 2 | Công An TP.HCM |
| 25/05 | Công An TP.HCM | 4 - 1 | HA Gia Lai |
| 09/03 | HA Gia Lai | 2 - 1 | Công An TP.HCM |
- PHONG ĐỘ HA GIA LAI
| 07/02 | Ninh Bình | 1 - 2 | HA Gia Lai |
| 01/02 | HA Gia Lai | 1 - 0 | SHB Đà Nẵng |
| 24/01 | PVF CAND | 0 - 0 | HA Gia Lai |
| 27/12 | HA Gia Lai | 0 - 1 | PVF CAND |
| 24/12 | HA Gia Lai | 1 - 1 | Thể Công - Viettel |
- PHONG ĐỘ CÔNG AN TP.HCM1
| 01/02 | PVF CAND | 1 - 2 | Công An TP.HCM |
| 23/11 | Công An TP.HCM | 3 - 0 | TP. Hồ Chí Minh |
| 09/11 | Công An TP.HCM | 3 - 4 | Ninh Bình |
| 05/11 | SHB Đà Nẵng | 0 - 1 | Công An TP.HCM |
| 01/11 | Công An TP.HCM | 1 - 2 | Hải Phòng |
Nhận định, soi kèo HA Gia Lai vs Công An TP.HCM
Châu Á: **
HAGL đang thi đấu ổn định: thắng 4/5 trận gần đây. Trong khi đó, HCM thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.Dự đoán: HAGL
Tài xỉu: **
4/5 trận gần đây của HAGL có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của HCM cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng HA Gia Lai gặp Công An TP.HCM
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | CA Hà Nội | 11 | 9 | 2 | 0 | 25 | 8 | 29 |
| 2. | Ninh Bình | 13 | 8 | 3 | 2 | 29 | 16 | 27 |
| 3. | Thể Công - Viettel | 11 | 6 | 4 | 1 | 18 | 9 | 22 |
| 4. | Hà Nội FC | 13 | 6 | 3 | 4 | 23 | 16 | 21 |
| 5. | Hải Phòng | 13 | 6 | 2 | 5 | 23 | 18 | 20 |
| 6. | Công An TP.HCM | 12 | 6 | 2 | 4 | 16 | 15 | 20 |
| 7. | HL Hà Tĩnh | 12 | 4 | 4 | 4 | 9 | 13 | 16 |
| 8. | HA Gia Lai | 13 | 3 | 5 | 5 | 10 | 17 | 14 |
| 9. | Becamex TP. HCM | 13 | 3 | 3 | 7 | 15 | 21 | 12 |
| 10. | TX Nam Định | 11 | 2 | 5 | 4 | 12 | 16 | 11 |
| 11. | PVF CAND | 13 | 2 | 5 | 6 | 15 | 25 | 11 |
| 12. | SL Nghệ An | 12 | 2 | 4 | 6 | 12 | 18 | 10 |
| 13. | ĐA Thanh Hóa | 11 | 1 | 6 | 4 | 11 | 17 | 9 |
| 14. | SHB Đà Nẵng | 12 | 1 | 4 | 7 | 10 | 19 | 7 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG VIỆT NAM