Số liệu thống kê, nhận định HA GIA LAI gặp SÀI GÒN FC
VĐQG Việt Nam, vòng 2B
HA Gia Lai
FT
1 - 1
(0-0)
Sài Gòn FC
- Thống kê HA Gia Lai đấu với Sài Gòn FC
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu HA Gia Lai gặp Sài Gòn FC
HA Gia Lai
20%
Hòa
40%
Sài Gòn FC
40%
| 07/09 | HA Gia Lai | 1 - 1 | Sài Gòn FC |
| 03/09 | HA Gia Lai | 1 - 1 | Sài Gòn FC |
| 05/08 | Sài Gòn FC | 0 - 1 | HA Gia Lai |
| 17/01 | Sài Gòn FC | 1 - 0 | HA Gia Lai |
| 25/10 | HA Gia Lai | 2 - 4 | Sài Gòn FC |
- PHONG ĐỘ HA GIA LAI
| 13/03 | SHB Đà Nẵng | 3 - 3 | HA Gia Lai |
| 07/03 | HA Gia Lai | 0 - 1 | Công An TP.HCM |
| 28/02 | CA Hà Nội | 3 - 1 | HA Gia Lai |
| 07/02 | Ninh Bình | 1 - 2 | HA Gia Lai |
| 01/02 | HA Gia Lai | 1 - 0 | SHB Đà Nẵng |
- PHONG ĐỘ SÀI GÒN FC1
| 19/11 | Sài Gòn FC | 2 - 1 | Becamex TP. HCM |
| 13/11 | TX Nam Định | 3 - 0 | Sài Gòn FC |
| 03/11 | SHB Đà Nẵng | 1 - 0 | Sài Gòn FC |
| 28/10 | Sài Gòn FC | 0 - 1 | Hải Phòng |
| 22/10 | Quy Nhơn United | 3 - 0 | Sài Gòn FC |
Nhận định, soi kèo HA Gia Lai vs Sài Gòn FC
Châu Á: **
HAGL đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, SG thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.Dự đoán: HAGL
Tài xỉu: **
3/5 trận gần đây của HAGL có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của SG cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng HA Gia Lai gặp Sài Gòn FC
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | CA Hà Nội | 15 | 12 | 2 | 1 | 33 | 13 | 38 |
| 2. | Thể Công - Viettel | 15 | 9 | 4 | 2 | 24 | 14 | 31 |
| 3. | Ninh Bình | 16 | 8 | 4 | 4 | 33 | 22 | 28 |
| 4. | Hà Nội FC | 16 | 8 | 3 | 5 | 28 | 17 | 27 |
| 5. | Công An TP.HCM | 15 | 7 | 2 | 6 | 18 | 18 | 23 |
| 6. | Hải Phòng | 15 | 6 | 3 | 6 | 26 | 22 | 21 |
| 7. | TX Nam Định | 16 | 5 | 6 | 5 | 18 | 20 | 21 |
| 8. | HL Hà Tĩnh | 16 | 5 | 5 | 6 | 11 | 17 | 20 |
| 9. | SL Nghệ An | 16 | 5 | 4 | 7 | 18 | 22 | 19 |
| 10. | Becamex TP. HCM | 16 | 5 | 3 | 8 | 19 | 24 | 18 |
| 11. | HA Gia Lai | 16 | 3 | 6 | 7 | 14 | 24 | 15 |
| 12. | ĐA Thanh Hóa | 16 | 2 | 7 | 7 | 17 | 26 | 13 |
| 13. | SHB Đà Nẵng | 15 | 2 | 6 | 7 | 17 | 23 | 12 |
| 14. | PVF CAND | 15 | 2 | 5 | 8 | 15 | 29 | 11 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG VIỆT NAM