Số liệu thống kê, nhận định HÀ NỘI FC gặp TX NAM ĐỊNH
VĐQG Việt Nam, vòng 3B
Hà Nội FC
FT
1 - 0
(1-0)
TX Nam Định
- Thống kê Hà Nội FC đấu với TX Nam Định
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Hà Nội FC gặp TX Nam Định
Hà Nội FC
0%
Hòa
20%
TX Nam Định
80%
| 10/11 | TX Nam Định | 1 - 1 | Hà Nội FC |
| 04/05 | Hà Nội FC | 0 - 3 | TX Nam Định |
| 05/02 | TX Nam Định | 2 - 1 | Hà Nội FC |
| 31/03 | Hà Nội FC | 1 - 2 | TX Nam Định |
| 28/02 | TX Nam Định | 3 - 2 | Hà Nội FC |
- PHONG ĐỘ HÀ NỘI FC
| 07/02 | Hà Nội FC | 2 - 0 | Hải Phòng |
| 31/01 | SL Nghệ An | 1 - 3 | Hà Nội FC |
| 27/12 | Thể Công - Viettel | 2 - 2 | Hà Nội FC |
| 24/12 | PVF CAND | 1 - 2 | Hà Nội FC |
| 10/11 | TX Nam Định | 1 - 1 | Hà Nội FC |
- PHONG ĐỘ TX NAM ĐỊNH1
| 05/02 | TX Nam Định | 1 - 1 | Darul Takzim |
| 01/02 | ĐA Thanh Hóa | 2 - 2 | TX Nam Định |
| 29/01 | TX Nam Định | 3 - 0 | Lion City Sailors |
| 17/12 | Bangkok Utd | 1 - 4 | TX Nam Định |
| 11/12 | TX Nam Định | 9 - 0 | Eastern AA |
Nhận định, soi kèo Hà Nội FC vs TX Nam Định
Châu Á: 0.87*0 : 1*0.95
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên HNTT khi thắng 11/18 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: HNTT
Tài xỉu: 0.82*2 1/2*0.98
4/5 trận gần đây của HNTT có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Hà Nội FC gặp TX Nam Định
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | CA Hà Nội | 11 | 9 | 2 | 0 | 25 | 8 | 29 |
| 2. | Ninh Bình | 13 | 8 | 3 | 2 | 29 | 16 | 27 |
| 3. | Thể Công - Viettel | 11 | 6 | 4 | 1 | 18 | 9 | 22 |
| 4. | Hà Nội FC | 13 | 6 | 3 | 4 | 23 | 16 | 21 |
| 5. | Hải Phòng | 13 | 6 | 2 | 5 | 23 | 18 | 20 |
| 6. | Công An TP.HCM | 12 | 6 | 2 | 4 | 16 | 15 | 20 |
| 7. | HL Hà Tĩnh | 12 | 4 | 4 | 4 | 9 | 13 | 16 |
| 8. | HA Gia Lai | 13 | 3 | 5 | 5 | 10 | 17 | 14 |
| 9. | Becamex TP. HCM | 13 | 3 | 3 | 7 | 15 | 21 | 12 |
| 10. | TX Nam Định | 11 | 2 | 5 | 4 | 12 | 16 | 11 |
| 11. | PVF CAND | 13 | 2 | 5 | 6 | 15 | 25 | 11 |
| 12. | SL Nghệ An | 12 | 2 | 4 | 6 | 12 | 18 | 10 |
| 13. | ĐA Thanh Hóa | 11 | 1 | 6 | 4 | 11 | 17 | 9 |
| 14. | SHB Đà Nẵng | 12 | 1 | 4 | 7 | 10 | 19 | 7 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG VIỆT NAM