Số liệu thống kê, nhận định HACKEN gặp DJURGARDENS
VĐQG Thụy Điển, vòng 11
Hacken
FT
2 - 4
(1-2)
Djurgardens
- Thống kê Hacken đấu với Djurgardens
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Hacken gặp Djurgardens
Hacken
0%
Hòa
40%
Djurgardens
60%
| 07/07 | Hacken | 2 - 4 | Djurgardens |
| 27/07 | Hacken | 1 - 6 | Djurgardens |
| 25/05 | Djurgardens | 1 - 1 | Hacken |
| 20/09 | Hacken | 1 - 2 | Djurgardens |
| 09/04 | Djurgardens | 3 - 3 | Hacken |
- PHONG ĐỘ HACKEN
- PHONG ĐỘ DJURGARDENS1
| 04/09 | Mjallby AIF | 0 - 2 | Djurgardens |
| 01/09 | Djurgardens | 4 - 0 | Mjallby AIF |
| 25/08 | Malmo | 0 - 3 | Djurgardens |
| 11/08 | Vasteras | 1 - 0 | Djurgardens |
| 25/07 | Degerfors IF | 0 - 1 | Djurgardens |
Nhận định, soi kèo Hacken vs Djurgardens
Châu Á: 0.84*0 : 0*-0.96
Hacken đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, Djurgardens thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.Dự đoán: HAC
Tài xỉu: 0.87*3*1.00
3/5 trận gần đây của HAC có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của DJU cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Hacken gặp Djurgardens
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Sirius | 18 | 12 | 3 | 3 | 45 | 27 | 39 |
| 2. | Hammarby | 18 | 10 | 3 | 5 | 40 | 18 | 33 |
| 3. | Elfsborg | 19 | 8 | 7 | 4 | 27 | 19 | 31 |
| 4. | Hacken | 18 | 8 | 6 | 4 | 32 | 28 | 30 |
| 5. | Djurgardens | 16 | 9 | 2 | 5 | 34 | 16 | 29 |
| 6. | Vasteras | 18 | 8 | 5 | 5 | 28 | 27 | 29 |
| 7. | AIK Solna | 17 | 8 | 4 | 5 | 25 | 26 | 28 |
| 8. | GAIS | 18 | 7 | 5 | 6 | 25 | 17 | 26 |
| 9. | Malmo | 18 | 8 | 2 | 8 | 32 | 30 | 26 |
| 10. | Brommapojkarna | 19 | 6 | 6 | 7 | 27 | 31 | 24 |
| 11. | Goteborg | 19 | 6 | 5 | 8 | 24 | 39 | 23 |
| 12. | Mjallby AIF | 17 | 5 | 5 | 7 | 24 | 27 | 20 |
| 13. | Kalmar | 17 | 5 | 3 | 9 | 20 | 24 | 18 |
| 14. | Degerfors IF | 19 | 4 | 4 | 11 | 17 | 31 | 16 |
| 15. | Orgryte | 19 | 3 | 5 | 11 | 22 | 42 | 14 |
| 16. | Halmstads | 18 | 2 | 5 | 11 | 13 | 33 | 11 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG THỤY ĐIỂN