Số liệu thống kê, nhận định HACKEN gặp NORRKOPING
VĐQG Thụy Điển, vòng 30
Hacken
FT
3 - 3
(2-2)
Norrkoping
- Thống kê Hacken đấu với Norrkoping
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Hacken gặp Norrkoping
Hacken
60%
Hòa
20%
Norrkoping
20%
| 27/09 | Hacken | 2 - 0 | Norrkoping |
| 04/05 | Norrkoping | 0 - 2 | Hacken |
| 16/03 | Hacken | 3 - 1 | Norrkoping |
| 01/09 | Norrkoping | 3 - 3 | Hacken |
| 28/04 | Hacken | 1 - 2 | Norrkoping |
- PHONG ĐỘ HACKEN
| 19/12 | Slo. Bratislava | 1 - 0 | Hacken |
| 12/12 | Hacken | 1 - 1 | AEK Larnaca |
| 28/11 | Zrinjski | 2 - 1 | Hacken |
| 09/11 | Mjallby AIF | 1 - 0 | Hacken |
| 07/11 | Hacken | 1 - 2 | Strasbourg |
- PHONG ĐỘ NORRKOPING1
| 24/01 | Norrkoping | 2 - 0 | Brommapojkarna |
| 29/11 | Norrkoping | 0 - 0 | Orgryte |
| 22/11 | Orgryte | 3 - 0 | Norrkoping |
| 09/11 | Goteborg | 2 - 0 | Norrkoping |
| 01/11 | Norrkoping | 1 - 2 | Sirius |
Nhận định, soi kèo Hacken vs Norrkoping
Châu Á: 0.91*0 : 1*0.97
HAC đang thi đấu ổn định: thắng 5 trận gần đây. Trong khi đó, NOK thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.Dự đoán: HAC
Tài xỉu: 0.93*3 1/4*0.95
4/5 trận gần đây của NOK có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Hacken gặp Norrkoping
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | AIK Solna | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2. | Brommapojkarna | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3. | Degerfors IF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4. | Djurgardens | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5. | Elfsborg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6. | GAIS | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7. | Goteborg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8. | Hacken | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9. | Halmstads | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10. | Hammarby | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11. | Kalmar | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12. | Malmo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13. | Mjallby AIF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14. | Orgryte | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15. | Sirius | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16. | Vasteras | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG THỤY ĐIỂN