Số liệu thống kê, nhận định HAFNARFJORDUR gặp FYLKIR
VĐQG Iceland, vòng 16
Hafnarfjordur
FT
2 - 4
(1-2)
Fylkir
- Thống kê Hafnarfjordur đấu với Fylkir
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Hafnarfjordur gặp Fylkir
Hafnarfjordur
40%
Hòa
0%
Fylkir
60%
| 14/05 | Fylkir | 5 - 0 | Hafnarfjordur |
| 26/08 | Fylkir | 2 - 3 | Hafnarfjordur |
| 24/06 | Hafnarfjordur | 3 - 1 | Fylkir |
| 25/07 | Hafnarfjordur | 2 - 4 | Fylkir |
| 25/04 | Fylkir | 4 - 2 | Hafnarfjordur |
- PHONG ĐỘ HAFNARFJORDUR
| 30/05 | Hafnarfjordur | 0 - 1 | IA Akranes |
| 23/05 | Vikingur Rey. | 5 - 0 | Hafnarfjordur |
| 18/05 | Hafnarfjordur | 1 - 2 | KA Akureyri |
| 14/05 | Fylkir | 5 - 0 | Hafnarfjordur |
| 09/05 | Breidablik | 3 - 3 | Hafnarfjordur |
- PHONG ĐỘ FYLKIR1
| 01/06 | Afturelding | 5 - 1 | Fylkir |
| 28/05 | Fylkir | 3 - 0 | Leiknir Rey. |
| 23/05 | Volsungur | 0 - 1 | Fylkir |
| 19/05 | Fylkir | 2 - 1 | IR Reykjavik |
| 14/05 | Fylkir | 5 - 0 | Hafnarfjordur |
Nhận định, soi kèo Hafnarfjordur vs Fylkir
Châu Á: -0.95*0 : 1/4*0.83
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên HAFN khi thắng 16/26 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: HAFN
Tài xỉu: 0.89*3*0.97
4/5 trận gần đây của HAFN có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của FYLK cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Hafnarfjordur gặp Fylkir
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Vikingur Rey. | 10 | 9 | 1 | 0 | 34 | 6 | 28 |
| 2. | KR Reykjavik | 10 | 8 | 1 | 1 | 38 | 23 | 25 |
| 3. | Fram Rey. | 9 | 6 | 2 | 1 | 25 | 16 | 20 |
| 4. | Breidablik | 8 | 3 | 3 | 2 | 20 | 14 | 12 |
| 5. | Valur Rey. | 10 | 4 | 0 | 6 | 16 | 25 | 12 |
| 6. | Keflavik | 9 | 3 | 2 | 4 | 12 | 18 | 11 |
| 7. | Stjarnan | 9 | 3 | 1 | 5 | 17 | 20 | 10 |
| 8. | KA Akureyri | 9 | 3 | 1 | 5 | 12 | 15 | 10 |
| 9. | IA Akranes | 8 | 2 | 3 | 3 | 10 | 15 | 9 |
| 10. | Thor Akureyri | 9 | 2 | 0 | 7 | 7 | 23 | 6 |
| 11. | Hafnarfjordur | 9 | 1 | 2 | 6 | 15 | 23 | 5 |
| 12. | Vestmannaeyjar | 8 | 1 | 2 | 5 | 13 | 21 | 5 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG ICELAND