Số liệu thống kê, nhận định HẢI PHÒNG gặp ĐA THANH HÓA
VĐQG Việt Nam, vòng 2B
Hải Phòng
FT
0 - 3
(0-2)
ĐA Thanh Hóa
- Thống kê Hải Phòng đấu với ĐA Thanh Hóa
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Hải Phòng gặp ĐA Thanh Hóa
Hải Phòng
40%
Hòa
40%
ĐA Thanh Hóa
20%
| 20/09 | ĐA Thanh Hóa | 2 - 2 | Hải Phòng |
| 16/05 | Hải Phòng | 2 - 1 | ĐA Thanh Hóa |
| 04/03 | ĐA Thanh Hóa | 0 - 1 | Hải Phòng |
| 30/09 | ĐA Thanh Hóa | 3 - 1 | Hải Phòng |
| 29/04 | ĐA Thanh Hóa | 1 - 1 | Hải Phòng |
- PHONG ĐỘ HẢI PHÒNG
| 31/01 | Hải Phòng | 1 - 2 | Thể Công - Viettel |
| 23/11 | Hải Phòng | 1 - 2 | Ninh Bình |
| 09/11 | Hải Phòng | 3 - 1 | SHB Đà Nẵng |
| 05/11 | Becamex TP. HCM | 2 - 1 | Hải Phòng |
| 01/11 | Công An TP.HCM | 1 - 2 | Hải Phòng |
- PHONG ĐỘ ĐA THANH HÓA1
| 01/02 | ĐA Thanh Hóa | 2 - 2 | TX Nam Định |
| 09/11 | HA Gia Lai | 1 - 1 | ĐA Thanh Hóa |
| 02/11 | ĐA Thanh Hóa | 0 - 1 | Thể Công - Viettel |
| 26/10 | SL Nghệ An | 0 - 1 | ĐA Thanh Hóa |
| 19/10 | PVF CAND | 2 - 2 | ĐA Thanh Hóa |
Nhận định, soi kèo Hải Phòng vs ĐA Thanh Hóa
Châu Á: **
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên HP khi thắng 16/30 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: HP
Tài xỉu: **
5 trận gần đây của HP có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của TH cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Hải Phòng gặp ĐA Thanh Hóa
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | CA Hà Nội | 11 | 9 | 2 | 0 | 25 | 8 | 29 |
| 2. | Ninh Bình | 13 | 8 | 3 | 2 | 29 | 16 | 27 |
| 3. | Thể Công - Viettel | 11 | 6 | 4 | 1 | 18 | 9 | 22 |
| 4. | Hải Phòng | 12 | 6 | 2 | 4 | 23 | 16 | 20 |
| 5. | Công An TP.HCM | 12 | 6 | 2 | 4 | 16 | 15 | 20 |
| 6. | Hà Nội FC | 12 | 5 | 3 | 4 | 21 | 16 | 18 |
| 7. | HL Hà Tĩnh | 12 | 4 | 4 | 4 | 9 | 13 | 16 |
| 8. | HA Gia Lai | 13 | 3 | 5 | 5 | 10 | 17 | 14 |
| 9. | Becamex TP. HCM | 13 | 3 | 3 | 7 | 15 | 21 | 12 |
| 10. | TX Nam Định | 11 | 2 | 5 | 4 | 12 | 16 | 11 |
| 11. | PVF CAND | 13 | 2 | 5 | 6 | 15 | 25 | 11 |
| 12. | SL Nghệ An | 12 | 2 | 4 | 6 | 12 | 18 | 10 |
| 13. | ĐA Thanh Hóa | 11 | 1 | 6 | 4 | 11 | 17 | 9 |
| 14. | SHB Đà Nẵng | 12 | 1 | 4 | 7 | 10 | 19 | 7 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG VIỆT NAM