Số liệu thống kê, nhận định HẢI PHÒNG gặp ĐA THANH HÓA
VĐQG Việt Nam, vòng 14
Hải Phòng
FT
3 - 3
(0-0)
ĐA Thanh Hóa
- Thống kê Hải Phòng đấu với ĐA Thanh Hóa
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Hải Phòng gặp ĐA Thanh Hóa
Hải Phòng
40%
Hòa
40%
ĐA Thanh Hóa
20%
| 01/03 | Hải Phòng | 3 - 3 | ĐA Thanh Hóa |
| 20/09 | ĐA Thanh Hóa | 2 - 2 | Hải Phòng |
| 16/05 | Hải Phòng | 2 - 1 | ĐA Thanh Hóa |
| 04/03 | ĐA Thanh Hóa | 0 - 1 | Hải Phòng |
| 30/09 | ĐA Thanh Hóa | 3 - 1 | Hải Phòng |
- PHONG ĐỘ HẢI PHÒNG
| 15/03 | Thể Công - Viettel | 1 - 0 | Hải Phòng |
| 07/03 | SL Nghệ An | 1 - 0 | Hải Phòng |
| 01/03 | Hải Phòng | 3 - 3 | ĐA Thanh Hóa |
| 07/02 | Hà Nội FC | 2 - 0 | Hải Phòng |
| 31/01 | Hải Phòng | 1 - 2 | Thể Công - Viettel |
- PHONG ĐỘ ĐA THANH HÓA1
| 13/03 | TX Nam Định | 1 - 0 | ĐA Thanh Hóa |
| 06/03 | ĐA Thanh Hóa | 0 - 1 | HL Hà Tĩnh |
| 01/03 | Hải Phòng | 3 - 3 | ĐA Thanh Hóa |
| 24/02 | ĐA Thanh Hóa | 1 - 3 | CA Hà Nội |
| 08/02 | Công An TP.HCM | 1 - 2 | ĐA Thanh Hóa |
Nhận định, soi kèo Hải Phòng vs ĐA Thanh Hóa
Châu Á: **
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Hải Phòng khi thắng 19/36 trận đối đầu gần đây.Dự đoán: HP
Tài xỉu: **
4/5 trận gần đây của Hải Phòng có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của Thanh Hóa cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Hải Phòng gặp ĐA Thanh Hóa
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | CA Hà Nội | 15 | 12 | 2 | 1 | 33 | 13 | 38 |
| 2. | Thể Công - Viettel | 16 | 10 | 4 | 2 | 25 | 14 | 34 |
| 3. | Ninh Bình | 16 | 8 | 4 | 4 | 33 | 22 | 28 |
| 4. | Hà Nội FC | 16 | 8 | 3 | 5 | 28 | 17 | 27 |
| 5. | Công An TP.HCM | 16 | 8 | 2 | 6 | 19 | 18 | 26 |
| 6. | Hải Phòng | 16 | 6 | 3 | 7 | 26 | 23 | 21 |
| 7. | TX Nam Định | 16 | 5 | 6 | 5 | 18 | 20 | 21 |
| 8. | HL Hà Tĩnh | 16 | 5 | 5 | 6 | 11 | 17 | 20 |
| 9. | SL Nghệ An | 16 | 5 | 4 | 7 | 18 | 22 | 19 |
| 10. | Becamex TP. HCM | 16 | 5 | 3 | 8 | 19 | 24 | 18 |
| 11. | HA Gia Lai | 16 | 3 | 6 | 7 | 14 | 24 | 15 |
| 12. | ĐA Thanh Hóa | 16 | 2 | 7 | 7 | 17 | 26 | 13 |
| 13. | SHB Đà Nẵng | 15 | 2 | 6 | 7 | 17 | 23 | 12 |
| 14. | PVF CAND | 16 | 2 | 5 | 9 | 15 | 30 | 11 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG VIỆT NAM