Số liệu thống kê, nhận định HẢI PHÒNG gặp HÀ NỘI FC
VĐQG Việt Nam, vòng 17
Hải Phòng
04/04
18:00
-
Hà Nội FC
Số liệu đối đầu Hải Phòng gặp Hà Nội FC
Hải Phòng
20%
Hòa
40%
Hà Nội FC
40%
- PHONG ĐỘ HẢI PHÒNG
| 07/02 | Hà Nội FC | 2 - 0 | Hải Phòng |
| 31/01 | Hải Phòng | 1 - 2 | Thể Công - Viettel |
| 23/11 | Hải Phòng | 1 - 2 | Ninh Bình |
| 09/11 | Hải Phòng | 3 - 1 | SHB Đà Nẵng |
| 05/11 | Becamex TP. HCM | 2 - 1 | Hải Phòng |
- PHONG ĐỘ HÀ NỘI FC1
| 07/02 | Hà Nội FC | 2 - 0 | Hải Phòng |
| 31/01 | SL Nghệ An | 1 - 3 | Hà Nội FC |
| 27/12 | Thể Công - Viettel | 2 - 2 | Hà Nội FC |
| 24/12 | PVF CAND | 1 - 2 | Hà Nội FC |
| 10/11 | TX Nam Định | 1 - 1 | Hà Nội FC |
Bảng xếp hạng, thứ hạng Hải Phòng gặp Hà Nội FC
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | CA Hà Nội | 12 | 10 | 2 | 0 | 28 | 9 | 32 |
| 2. | Ninh Bình | 13 | 8 | 3 | 2 | 29 | 16 | 27 |
| 3. | Thể Công - Viettel | 13 | 7 | 4 | 2 | 20 | 13 | 25 |
| 4. | Hà Nội FC | 13 | 6 | 3 | 4 | 23 | 16 | 21 |
| 5. | Hải Phòng | 13 | 6 | 2 | 5 | 23 | 18 | 20 |
| 6. | Công An TP.HCM | 13 | 6 | 2 | 5 | 17 | 17 | 20 |
| 7. | HL Hà Tĩnh | 13 | 4 | 5 | 4 | 10 | 14 | 17 |
| 8. | HA Gia Lai | 13 | 3 | 5 | 5 | 10 | 17 | 14 |
| 9. | SL Nghệ An | 13 | 3 | 4 | 6 | 16 | 19 | 13 |
| 10. | TX Nam Định | 13 | 2 | 6 | 5 | 13 | 18 | 12 |
| 11. | Becamex TP. HCM | 13 | 3 | 3 | 7 | 15 | 21 | 12 |
| 12. | ĐA Thanh Hóa | 13 | 2 | 6 | 5 | 14 | 21 | 12 |
| 13. | PVF CAND | 13 | 2 | 5 | 6 | 15 | 25 | 11 |
| 14. | SHB Đà Nẵng | 12 | 1 | 4 | 7 | 10 | 19 | 7 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG VIỆT NAM
| C.Nhật, ngày 22/03 | |||
| 17h00 | SHB Đà Nẵng | vs | CA Hà Nội |
| Thứ 7, ngày 04/04 | |||
| 18h00 | PVF CAND | vs | Becamex TP. HCM |
| 18h00 | Hải Phòng | vs | Hà Nội FC |
| 19h15 | CA Hà Nội | vs | SHB Đà Nẵng |
| C.Nhật, ngày 05/04 | |||
| 17h00 | HA Gia Lai | vs | Ninh Bình |
| 18h00 | ĐA Thanh Hóa | vs | Công An TP.HCM |
| 18h00 | HL Hà Tĩnh | vs | TX Nam Định |
| 18h00 | SL Nghệ An | vs | Thể Công - Viettel |