Số liệu thống kê, nhận định HẢI PHÒNG gặp SL NGHỆ AN
VĐQG Việt Nam, vòng 12B
Hải Phòng
FT
4 - 1
(3-0)
SL Nghệ An
- Thống kê Hải Phòng đấu với SL Nghệ An
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Hải Phòng gặp SL Nghệ An
Hải Phòng
20%
Hòa
40%
SL Nghệ An
40%
| 07/03 | SL Nghệ An | 1 - 0 | Hải Phòng |
| 27/08 | Hải Phòng | 2 - 0 | SL Nghệ An |
| 03/05 | Hải Phòng | 0 - 0 | SL Nghệ An |
| 15/02 | SL Nghệ An | 1 - 0 | Hải Phòng |
| 30/03 | SL Nghệ An | 0 - 0 | Hải Phòng |
- PHONG ĐỘ HẢI PHÒNG
| 07/03 | SL Nghệ An | 1 - 0 | Hải Phòng |
| 01/03 | Hải Phòng | 3 - 3 | ĐA Thanh Hóa |
| 07/02 | Hà Nội FC | 2 - 0 | Hải Phòng |
| 31/01 | Hải Phòng | 1 - 2 | Thể Công - Viettel |
| 23/11 | Hải Phòng | 1 - 2 | Ninh Bình |
- PHONG ĐỘ SL NGHỆ AN1
| 13/03 | Hà Nội FC | 3 - 0 | SL Nghệ An |
| 07/03 | SL Nghệ An | 1 - 0 | Hải Phòng |
| 28/02 | HL Hà Tĩnh | 0 - 1 | SL Nghệ An |
| 08/02 | Thể Công - Viettel | 1 - 4 | SL Nghệ An |
| 31/01 | SL Nghệ An | 1 - 3 | Hà Nội FC |
Nhận định, soi kèo Hải Phòng vs SL Nghệ An
Châu Á: 0.86*0 : 3/4*0.90
HP đang thi đấu ổn định: thắng 4/5 trận gần đây. Trong khi đó, SLNA thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.Dự đoán: HP
Tài xỉu: 0.96*2 1/2*0.80
3/5 trận gần đây của HP có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Hải Phòng gặp SL Nghệ An
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | CA Hà Nội | 15 | 12 | 2 | 1 | 33 | 13 | 38 |
| 2. | Thể Công - Viettel | 16 | 10 | 4 | 2 | 25 | 14 | 34 |
| 3. | Ninh Bình | 16 | 8 | 4 | 4 | 33 | 22 | 28 |
| 4. | Hà Nội FC | 16 | 8 | 3 | 5 | 28 | 17 | 27 |
| 5. | Công An TP.HCM | 16 | 8 | 2 | 6 | 19 | 18 | 26 |
| 6. | Hải Phòng | 16 | 6 | 3 | 7 | 26 | 23 | 21 |
| 7. | TX Nam Định | 16 | 5 | 6 | 5 | 18 | 20 | 21 |
| 8. | HL Hà Tĩnh | 16 | 5 | 5 | 6 | 11 | 17 | 20 |
| 9. | SL Nghệ An | 16 | 5 | 4 | 7 | 18 | 22 | 19 |
| 10. | Becamex TP. HCM | 16 | 5 | 3 | 8 | 19 | 24 | 18 |
| 11. | HA Gia Lai | 16 | 3 | 6 | 7 | 14 | 24 | 15 |
| 12. | ĐA Thanh Hóa | 16 | 2 | 7 | 7 | 17 | 26 | 13 |
| 13. | SHB Đà Nẵng | 15 | 2 | 6 | 7 | 17 | 23 | 12 |
| 14. | PVF CAND | 16 | 2 | 5 | 9 | 15 | 30 | 11 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG VIỆT NAM